Solu-Medrol® là thuốc gì? công dụng và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào? Solu-Medrol® được sử dụng để điều trị chỉ định các trường hợp bệnh liên quan đến chức năng tuyến thượng thận hoặc những chứng viêm nặng do bệnh lý như: hen phế quản nặng, dị ứng nghiêm trọng, viêm dạng thấp, rối loạn máu, lupus, chứng đa xương và một số những bệnh về mắt và da. Loại thuốc này được sử dụng như thế nào liều lượng ra làm sao, nên uống vào thời điểm nào sẽ được chúng tôi chia sẻ trong bài viết dưới đây bạn hãy vào và khám phá ngay nhé!

1. Công dụng của thuốc Solu-Medrol®

Thuốc Solu-Medrol® có thể được chỉ định trong các trường hợp để:

  • Điều trị một số bệnh liên quan đến giảm chức năng tuyến thượng thận;
  • Điều trị chứng viêm nặng do các bệnh lý bao gồm hen phế quản nặng, dị ứng nghiêm trọng, viêm khớp dạng thấp, viêm loét đại tràng, rối loạn máu, lupus, chứng đa xơ cứngvà một số bệnh về mắt và da.

Thông tin cảnh báo

Nếu các triệu chứng hoặc tình trạng sức khoẻ của bạn không tốt hơn hoặc nếu chúng trở nên nghiêm trọng hơn, hãy đến gặp bác sĩ ngay.

Bạn không được chia sẻ thuốc này cho người khác hoặc dùng thuốc của người khác.

Bạn có thể có nhiều khả năng bị nhiễm trùng. Vì vậy, bạn cần rửa tay thường xuyên và tránh xa những người bị nhiễm trùng, cảm lạnh hoặc cúm.

Ở những người dùng thuốc steroid như Solu-Medrol®, bệnh đậu mùa và sởi sẽ rất nguy hiểm đối với họ, thậm chí gây tử vong. Do đó, nếu bạn đang dùng thuốc này, hãy tránh ở gần bất cứ ai bị bệnh thủy đậu hoặc sởi. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với những người mắc bệnh này, hãy đến gặp bác sĩ ngay.

Solu-Medrol® có thể làm giảm lượng steroid tự nhiên trong cơ thể. Nếu bạn bị sốt, nhiễm trùng, phẫu thuật hoặc bị thương, hãy đến gặp bác sĩ. Bạn có thể được chỉ định dùng thêm thuốc steroid. Việc sử dụng lâu dài thuốc này có thể làm tăng nguy cơ mắc đục thủy tinh thể hoặc tăng nhãn áp. Bạn cũng có thể bị xương yếu (loãng xương) nếu sử dụng thuốc lâu dài.

Nói chuyện với bác sĩ trước khi tiêm vắc xin. Sử dụng với thuốc này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc làm cho vắc xin không hoạt động tốt.

Solu-medrol phần 2

Nếu bạn có lượng đường trong máu cao (tiểu đường), bạn sẽ cần phải theo dõi chặt chẽ lượng đường trong máu của bạn trong khi dùng thuốc.

Nếu bạn muốn uống rượu, hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng.

Các vấn đề về gan hiếm khi xảy ra với Solu-Medrol®. Đôi khi, tình trạng này có thể gây tử vong. Đi cấp cứu ngay nếu bạn có dấu hiệu của các vấn đề về gan như nước tiểu đậm, cảm thấy mệt mỏi, không đói, đau bụng dạ dày, phân màu sáng, đau bụng quặng lên hoặc da hay mắt vàng.

Một số tình trạng sức khỏe rất xấu có thể xảy ra khi dùng thuốc này tiêm vào cột sống, như liệt, mất thị lực, đột quỵ, thậm chí tử vong.

Một số sản phẩm có benzyl. Không dùng sản phẩm có benzyl alcohol cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Nói chuyện với bác sĩ để xem sản phẩm này có benzyl alcohol trong đó hay không.

Nếu bạn trên 65 tuổi, hãy cẩn thận khi dùng thuốc này vì sẽ có nguy cơ cáo mắc các tác dụng phụ của thuốc.

Thuốc này có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng ở trẻ em và thanh thiếu niên trong một số trường hợp. Trẻ có thể cần kiểm tra tăng trưởng thường xuyên.

Thận trọng/Lưu ý

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Lưu ý trước khi dùng thuốc Solu-Medrol®

Trước khi dùng Solu-Medrol®, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Solu-Medrol®;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý khác như đông máu, bệnh tim (suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim), huyết áp cao, các vấn đề về thận, vấn đề về gan (xơ gan), nồng độ kali trong máu thấp, tiểu đường, động kinh, cường giáp, các vấn đề tuyến thượng thận, phù (sưng bàn tay, mắt cá chân, hoặc bàn chân), hoặc bất kỳ vấn đề tâm thần hoặc tâm lý, nhiễm nấm, vi khuẩn, virus hoặc các loại bệnh khác, nhiễm herpes, các vấn đề về mắt (bệnh tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể), thủy đậu, bệnh sởi hay bệnh zona, nhiễm HIV hoặc lao (TB), các vấn đề dạ dày (viêm loét dạ dày), các vấn đề đường ruột phẫu thuật ruột gần đây (tắc nghẽn, thủng, nhiễm trùng, tiêu chảy không rõ nguyên nhân, viêm túi thừa, viêm loét đại tràng) hoặc viêm thực quản, bệnh lý về xương (loãng xương), các vấn đề cơ bắp (nhược cơ) hoặc chấn thương đầu gần đây.

Trong thời kỳ mang thai, thuốc này chỉ nên dùng khi cần thiết. Solu-Medrol® hiếm khi gây hại cho thai nhi. Nếu mẹ sử dụng thuốc này trong một thời gian dài trong thai kỳ, trẻ có thể mắc vấn đề về hormone. Bạn nên báo cho bác sĩ ngay nếu bạn nhận thấy các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy nặng hoặc suy nhược ở trẻ sơ sinh.

Thuốc này truyền vào sữa mẹ nhưng không gây nguy hại cho trẻ sơ sinh.

Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Nên dùng thuốc Solu-Medrol® như thế nào?

Thuốc này thường được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới sự giám sát của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Liều dùng dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và đáp ứng với điều trị.

Để ngăn ngừa các triệu chứng nghiện khi dừng dùng methylprednisolone, bác sĩ có thể giảm liều dần dần.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Bảo quản thuốc Solu-Medrol® như thế nào?

Các chuyên viên y tế sẽ lưu trữ thuốc này.

2. Liều sử dụng thuốc

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Solu-Medrol® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Solu-Medrol® có dạng bột pha và dung dịch tiêm.

Liều dùng thông thường của thuốc Solu-Medrol®

Liều thông thường dành cho người lớn

Solu-Medrol® được tiêm tĩnh mạch bởi nhân viên y tế. Liều lượng của thuốc tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý của bạn và do bác sĩ quyết định.

Bạn có thể xem thông tin trên nhãn để biết thêm thông tin về liều. Liều khuyến cáo cơ bản cho các trường hợp là 10-40mg tiêm tĩnh mạch. Liều tiếp theo có thể tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Đối với liệu pháp liều cao liều khuyến cáo là 30mg/kg tiêm tĩnh mạch trong 30 phút. Liều này có thể lặp lại mỗi 4-6 giờ trong 48 giờ.Solu-medrol phần 1

Liều thông thường dành cho trẻ em

Trẻ sẽ được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp với liều ban đầu là 0,11–1,6mg/kg/ngày, chia làm 3-4 lần.

Nên làm gì nếu quên một liều?

Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quên liều khó có thể xảy ra.

Điều gì sẽ xảy ra nếu dùng quá liều?

Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quá liều khó có thể xảy ra.

3. Tác dụng phụ của thuốc

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Solu-Medrol®?

Bạn cần đi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất cứ dấu hiệu của phản ứng dị ứng như phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Bạn ngừng sử dụng thuốc Solu-Medrol® và đi khám bác sĩ ngay nếu có các tác dụng phụ nghiêm trọng như buồn nôn, nôn mửa, ợ nóng, nhức đầu, chóng mặt, khó ngủ, thay đổi về thèm ăn, mồ hôi, mụn trứng cá hoặc đau, đỏ, sưng ở chỗ tiêm. Nếu bất kỳ phản ứng nào tiếp diễn hoặc xấu đi, bạn  nên báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thuốc này có thể làm cho lượng đường trong máu tăng lên, gây ra tiểu đường. Bạn nên báo cho bác sĩ ngay nếu có các triệu chứng của tình trạng đường trong máu cao, chẳng hạn như dễ khát và đi tiểu nhiều hơn. Nếu bạn mắc bệnh tiểu đường, hãy kiểm tra thường xuyên lượng đường trong máu. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh thuốc tiểu đường, chương trình tập thể dục hoặc chế độ ăn kiêng.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

4. Tương tác thuốc

Thuốc Solu-Medrol® có thể tương tác với những thuốc nào?

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Solu-Medrol® bao gồm: aldesleukin, mifepristone, các thuốc khác cũng có thể gây chảy máu, bầm tím (bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu như clopidogrel, thuốc chống đông máu như warfarin và dabigatran, thuốc NSAID như ibuprofen, celecoxib, aspirin, salicylat), thuốc kháng nấm (ketoconazole), boceprevir, cyclosporine, estrogens, chất ức chế protease HIV (ritonavir), kháng sinh macrolide (erythromycin), rifamycin (rifampin), một số loại thuốc dùng để điều trị động kinh (phenytoin, phenobarbital), telaprevir và các thuốc khác.

Thuốc này có thể gây cản trở nhất định đến các xét nghiệm (bao gồm cả xét nghiệm da), có thể khiến các kết quả kiểm tra sai.

Solu-Medrol® là thuộc nhóm hormone steroid, được sử dụng để điều trị những bệnh liên quan đến giảm khả năng tuyến thượng thận và các chứng viêm nhiễm do nhiều yếu tố khác nhau. Thuốc này không được tùy tiện sử dụng mà cần có chỉ định của bác sĩ mới được dùng. Chúc bạn luôn khỏe mạnh và tập sử dụng thuốc thật khoa học nhé!

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *