Pentoxifylline là thuốc gì? Hiểu một cách khái quát Pentoxifylline là một trong những loại thuốc có thể làm giảm các cơn đau nhức cơ, chuột rút khi tập thể dục, bao gồm đi bộ, xảy ra do chứng đau cách hồi. Đây là một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến và rộng rãi hiện nay, việc sử dụng thuốc, liều lượng thuốc sẽ được bác sĩ chỉ định. Bài viết dưới đây nhằm mang đến cho mọi người những thông tin vô cùng hữu ích trước khi dùng thuốc Pentoxifylline để điều trị bệnh.

Tác dụng

Tác dụng của pentoxifylline là gì?

Thuốc này dùng để cải thiện các triệu chứng của một vấn đề tuần hoàn máu ở cẳng chân/tay (đau cách hồi do bệnh viêm tắc động mạch). Pentoxifylline có thể làm giảm các cơn đau nhức cơ, chuột rút khi tập thể dục, bao gồm đi bộ, xảy ra do chứng đau cách hồi. Pentoxifylline thuộc một nhóm thuốc gọi là các tác nhân hemorrheologic. Thuốc hoạt động bằng cách giúp máu chảy dễ hơn qua các động mạch bị thu hẹp. Điều này gia tăng lượng ô-xi được vận chuyển bởi máu khi các cơ cần nhiều hơn (như trong khi tập thể dục) do đó làm tăng đoạn đường và thời gian đi bộ.

pentoxifylline

Bạn nên dùng pentoxifylline như thế nào?

Dùng thuốc đường uống kèm thức ăn, thường 3 lần/ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Không nghiền hoặc nhai thuốc. Có thể làm phóng thích tất cả thuốc một loạt, làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Đồng thời, không được bẻ đôi viên thuốc trừ khi thuốc có đường kẻ hoặc bác sĩ dược sĩ bảo bạn làm như vậy. Uống trọn viên thuốc hoặc bẻ đôi viên thuốc mà không nghiền hoặc nhai.
Liều lượng dựa trên tình trạng bệnh và phản ứng của cơ thể với điều trị.
Dùng thuốc đều đặn để có được lợi ích tối đa của thuốc. Để dễ nhớ, nên uống vào cùng các giờ mỗi ngày. Quan trọng là bạn nên tiếp tục dùng thuốc kể cả khi bạn cảm thấy khỏe hơn. Không tự ý ngưng dùng thuốc mà không được sự đồng ý của bác sĩ. Có thể bạn sẽ thấy các triệu chứng cải thiện sau 2 – 4 tuần, nhưng để thấy được lợi ích tối đa thì có thể mất đến 8 tuần.
Báo cho bác sĩ biết nếu tình trạng của bạn trở nên tệ hơn hoặc kéo dài.

Bạn nên bảo quản pentoxifylline như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.
Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng pentoxifylline cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường dùng cho người lớn bị đau cách hồi
400 mg đường uống 3 lần/ngày. Nếu xảy ra tác dụng phụ, khuyến nghị giảm liều xuống 400 mg 2 lần/ngày.
Liều dùng pentoxifylline cho trẻ em là gì?
Lio trẻ em là gì/ngày. Nếu xảy ra tác dụng phụ, khuyến nghị giảm liều xuống 400 mg 2 lần/ngày.c sùng thuốc này cho trẻ.

Pentoxifylline có những hàm lượng nào?

Pentoxifylline có những dạng và hàm lượng sau:
  • Viên nén, dùng đường uống 400 mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào từ khi dùng pentoxifylline?

Gọi cấp cứu ngay nếu bạn gặp phải bất kỳ dấu hiệu đầu tiên nào sau đây của phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.
Gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây:
  • Đau ngực;
  • Nhịp tim đập mạnh hoặc rung trong ngực;
  • Cảm thấy muốn ngất xỉu;
  • Nước tiểu có màu đỏ hoặc hồng;
  • Phân có máu, đen, hoặc như hắc ín; hoặc
  • Ho ra máu hoặc nôn mửa giống bã cà phê.
Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:
  • Chóng mặt, nhức đầu;
  • Mờ mắt;
  • Ửng đỏ (ấm, đỏ, hoặc cảm giác tê);
  • Ợ hơi, đầy hơi, hoặc đau bao tử; hoặc
  • Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.
Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng pentoxifylline bạn nên biết những gì?

Trong khi quyết định dùng một loại thuốc, cần phải cân nhắc giữa rủi ro và lợi ích của thuốc. Đối với thuốc này, cần xem xét các yếu tố sau:
Dị ứng
Báo cho bác sĩ biết nếu bạn từng bị dị ứng với thuốc này hoặc bất kỳ thuốc nào khác. Đồng thời báo cho nhân viên y tế biết nếu bạn có bất kỳ dạng dị ứng nào, như di ứng với thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản, hoặc đông vật. Đối với các thuốc không kê đơn, đọc kỹ thành phần trên bao bì sản phẩm.
Trẻ em
Các nghiên cứu về thuốc này mới chỉ được thực hiện ở người lớn, và không có thông tin cụ thể khi so sánh việc dùng các pentosan ở trẻ em với việc dùng ở các nhóm tuổi khác.
Người cao tuổi
Các tác dụng phụ có thể dễ xảy ra ở người lớn tuổi hơn, do họ thường nhạy cảm với tác dụng của pentoxifylline hơn người trẻ.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:
  • A = Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Pentoxifylline có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Dùng thuốc này cùng với bất kỳ loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo. Bác sĩ của bạn có thể chọn những loại thuốc khác để chữa bệnh cho bạn:
Ketorolac;
Dùng thuốc này cùng với những loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo, nhưng có thể cần thiết trong một vài trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều thuốc hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc hai loại thuốc:
  • Thuốc kháng viêm không steroid (Aceclofenac; Acemetacin; Amtolmetin Guacil;Aspirin; Bromfenac; Bufexamac; Celecoxib; Chlorothiazide; Chlorthalidone; Dexibuprofen; Dexketoprofen; Diclofenac; Diflunisal; Dipyrone; Ethacrynic Acid; Etodolac; Etofenamate; Etoricoxib; Felbinac; Fenoprofen; Fepradinol; Feprazone; Floctafenine; Flufenamic Acid; Flurbiprofen; Ibuprofen; Ibuprofen Lysine; Indomethacin; Ketoprofen; Ketorolac; Lornoxicam; Loxoprofen; Lumiracoxib ; Meclofenamate; Mefenamic Acid; Meloxicam; Metolazone; Morniflumate; Nabumetone; Naproxen; Nepafenac; Niflumic Acid; Nimesulide; Oxaprozin; Oxyphenbutazone; Parecoxib; Phenylbutazone; Piketoprofen; Piroxicam; Pranoprofen; Proglumetacin; Propyphenazone; Proquazone; Quinethazone; Rofecoxib; Salicylic Acid; Salsalate; Sodium Salicylate; Sulindac; Tenoxicam; Tiaprofenic Acid; Tolfenamic Acid; Tolmetin; Valdecoxib);
  • Thuốc trị tăng huyết áp (Azosemide; Bemetizide; Bendroflumethiazide; Benzthiazide; Bumetanide; Buthiazide; Clonixin; Clopamide; Cyclopenthiazide; Cyclothiazide; Furosemide; Gold Sodium Thiomalate; Hydrochlorothiazide; Hydroflumethiazide; Indapamide; Methyclothiazide; Piretanide; Polythiazide; Torsemide; Trichlormethiazide; Xipamide);
  • Bupivacaine; Bupivacaine Liposome;
  • Capsaicin;
  • Choline Salicylate;
Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây ra tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng hai loại thuốc này có thể được điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều lượng hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc:
  • Acenocoumarol;
  • Cimetidine;
  • Dicumarol;
  • Theophylline.

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới pentoxifylline không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến pentoxifylline?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Bất cứ tình trạng nào làm cho bạn có nguy cơ chảy máu (ví dụ, đột quỵ gần đây) – Pentoxifylline có thể làm cho tình trạng trở nên tệ hơn.
  • Bệnh thận; hoặc
  • Bệnh gan – Có thể gia tăng nguy có gặp tác dụng phụ.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu bạn quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Việc sử dụng thuốc pentoxifylline để cải thiện vấn đề tuần hoàn máu ở cẳng chân/tay đã được kiểm nghiệm và mang lại kết quả cao. Hi vọng bài viết sẽ giúp ích cho những ai đang thắc mắc khi sử dụng thuốc có thể biết cách sử dụng thuốc hiệu quả hơn, đảm bảo an toàn hơn.
0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *