Paracetamol (acetaminophen hay N – acetyl – p – aminophenol) là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, là thuốc giảm đau – hạ sốt hữu hiệu có thể thay thế aspirin.

Paracetamol được dùng rộng rãi trong điều trị các chứng đau và sốt từ nhẹ đến vừa. Ðau Paracetamol được dùng giảm đau tạm thời trong điều trị chứng đau nhẹ và vừa. Thuốc có hiệu quả nhất là làm giảm đau cường độ thấp có nguồn gốc không phải nội tạng.

Paracetamol không có tác dụng trị thấp khớp. Paracetamol là thuốc thay thế salicylat (được ưa thích ở người bệnh chống chỉ định hoặc không dung nạp salicylat) để giảm đau nhẹ hoặc hạ sốt.

Sốt Paracetamol thường được dùng để giảm thân nhiệt ở người bệnh sốt, khi sốt có thể có hại hoặc khi hạ sốt, người bệnh sẽ dễ chịu hơn. Tuy vậy, liệu pháp hạ sốt nói chung không đặc hiệu, không ảnh hưởng đến tiến trình của bệnh cơ bản, và có thể che lấp tình trạng bệnh của người bệnh.

Thông tin quan trọng về thuốc paracetamol

Tác dụng của thuốc paracetamol

Paracetamol (acetaminophen) là hoạt chất giúp giảm đau và hạ sốt.

Paracetamol được sử dụng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau lưng, đau răng, cảm sốt.v.v… Thuốc có tác dụng giảm đau ở người bị viêm khớp nhẹ, nhưng không có tác dụng đối với viêm nặng hơn (viêm sưng khớp cơ). Hàm lượng thông thường sử dụng là paracetamol 500mg.

Thông tin cảnh báo

Không được sử dụng paracetamol với liều vượt mức khuyến cáo. Quá liều thuốc paracetamol có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng. Liều tối đa của paracetamol cho người lớn là 4g (4000mg) mỗi ngày. Tuy nhiên, trong trường hợp bạn đang sử dụng đồ uống có cồn mỗi ngày thì liều tối đa khuyến cáo là 2g/ngày và hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.

Trước khi dùng thuốc paracetamol, hãy nói với bác sĩ nếu bạn bị bệnh gan hoặc có tiền sử nghiện rượu.

Không sử dụng bất kỳ loại thuốc không kê toa nào khác để trị ho, cảm lạnh, dị ứng hoặc thuốc giảm đau mà không có ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Hoạt chất paracetamol có trong nhiều loại thuốc biệt dược mà bạn không biết, do đó nếu sử dụng một số thuốc cùng nhau, bạn có thể vô tình sử dụng quá liều paracetamol. Vì vậy, bạn nên đọc nhãn của bất kỳ loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng để xem nó có chứa paracetamol, Acetaminophen hay APAP không. Bạn tránh uống rượu trong khi dùng thuốc này. Rượu có thể làm tăng nguy cơ bị tổn thương gan trong khi dùng thuốc paracetamol.

Thận trọng/Lưu ý

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Lưu ý trước khi sử dụng thuốc paracetamol

Không sử dụng paracetamol nếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc paracetamol.
Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để xem liệu paracetamol có an toàn hay không nếu bạn đang gặp các vấn đề sau đây:

  • Bệnh gan
  • Tiền sử nghiện rượu.

Các chuyên gia vẫn không biết liệu thuốc paracetamol có gây hại cho thai nhi không. Trước khi sử dụng paracetamol, hãy nói với bác sĩ nếu bạn đang mang thai. Thuốc này có thể truyền vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ đang bú sữa mẹ. Không sử dụng paracetamol khi không có chỉ định của bác sĩ nếu bạn cho con bú.

Nên dùng thuốc paracetamol như thế nào?

Bạn sử dụng paracetamol đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Không sử dụng nhiều thuốc này hơn mức khuyến cáo. Quá liều paracetamol có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng. Liều tối đa của paracetamol cho người lớn là 4g (4000mg) mỗi ngày. Nếu bạn uống nhiều hơn ba món đồ uống có cồn mỗi ngày, hãy nói với bác sĩ trước khi dùng paracetamol và không bao giờ dùng quá 2g (2000mg) mỗi ngày.

Nếu bạn đang điều trị cho trẻ, hãy sử dụng dạng paracetamol dành cho trẻ em. Cẩn thận làm theo hướng dẫn định lượng trên nhãn thuốc. Không được dùng thuốc cho trẻ dưới 2 tuổi khi không có chỉ định của bác sĩ.

Bạn có thể đo liều thuốc paracetamol dạng lỏng với muỗng hoặc dụng cụ đo liều chuyên dụng. Nếu bạn không có dụng cụ đo liều, hãy hỏi dược sỹ. Bạn có thể phải lắc chất lỏng trước mỗi lần sử dụng và làm theo hướng dẫn trên nhãn thuốc.
Đối với thuốc paravetamol dạng viên nén nhai, bạn phải nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt.

Đảm bảo tay bạn khô khi cầm viên thuốc paracetamol dạng tan rã. Đặt viên thuốc trên lưỡi và nó sẽ bắt đầu tan ngay. Bạn lưu ý không nuốt toàn bộ viên, để thuốc hòa tan trong miệng mà không nhai.

Để sử dụng paracetamol dạng sủi bọt, bạn hãy hoà tan một gói thuốc trong ít nhất 118ml nước. Khuấy hỗn hợp này và uống hết ngay. Để đảm bảo bạn uống đủ liều, hãy thêm một ít nước vào ly thuốc bạn vừa uống xong, khuấy nhẹ nhàng và uống ngay.

Không uống paracetamol dạng thuốc đặt hậu môn. Thuốc chỉ dùng cho trực tràng. Bạn nên rửa tay trước và sau khi đặt viên thuốc vào hậu môn.
Hãy cố gắng làm rỗng ruột và bàng quang ngay trước khi sử dụng thuốc đặt hậu môn paracetamol. Tháo vỏ bọc bên ngoài thuốc trước khi đặt, tránh cầm viên thuốc đặt trên tay của bạn quá lâu nếu không thuốc sẽ tan ra trên tay.
Để có kết quả tốt nhất, bạn nằm xuống và chèn đầu thuốc vào hậu môn. Giữ viên thuốc ngủ trong vài phút. Thuốc sẽ tan nhanh chóng sau khi chèn vào hậu môn và bạn sẽ cảm thấy ít hoặc không có cảm giác khó chịu khi giữ nó. Bạn nên tránh đi vệ sinh hoặc đi tắm sau khi dùng thuốc.

Ngừng dùng thuốc paracetamol và đến gặp bác sĩ nếu:

  • Bạn vẫn bị sốt sau 3 ngày sử dụng;
  • Bạn vẫn bị đau sau 7 ngày sử dụng (hoặc 5 ngày nếu điều trị cho trẻ);
  • Bạn bị nổi ban da, đau đầu liên tục, đỏ hoặc sưng;
  • Các triệu chứng của bạn trở nên tồi tệ hơn hoặc/nếu bạn có bất kỳ triệu chứng mới.

Xét nghiệm glucose trong nước tiểu có thể cho kết quả sai trong khi bạn dùng paracetamol. Nói chuyện với bác sĩ nếu bạn bị tiểu đường và nhận thấy có sự thay đổi về lượng đường trong quá trình điều trị.

Bảo quản thuốc paracetamol như thế nào?

Bạn có thể bảo quản paracetamol ở nhiệt độ phòng, tránh tiếp xúc với nhiệt và độ ẩm. Các thuốc đặt hậu môn có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Paracetamol có những dạng dùng và hàm lượng nào?

Paracetamol có những dạng dùng và hàm lượng phổ biến như sau:

  • Viên nén, dạng uống: 325mg, 500mg.
  • Gel, dạng uống: 500mg.
  • Dung dịch, dạng uống: 160 mg/5 ml (120ml, 473ml); 500 mg/5 ml (240ml).
  • Siro, dạng uống: biệt dược Triaminic® cho trẻ nhỏ dùng giảm đau hạ sốt: 160 mg/5ml (118ml).

Liều dùng thông thường của thuốc Paracetamol

Liều hạ sốt cho người lớn:

Liều chung: 325-650mg mỗi 4-6 giờ hoặc 1000mg mỗi 6-8 giờ uống hoặc đặt hậu môn.
Viên nén paracetamol 500mg: 2 viên 500mg uống mỗi 4-6 giờ.

Liều giảm đau cho người lớn:

Liều chung: 325-650mg mỗi 4-6 giờ hoặc 500mg mỗi 6-8 giờ uống hoặc đặt hậu môn.
Viên nén paracetamol 500mg: 1 viên uống mỗi 4-6 giờ.

Liều hạ sốt và giảm đau cho trẻ em:

Giảm đau: Dạng uống hoặc đặt hậu môn:

  • <= 1 tháng: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ nếu cần.
  • Trên 1 tháng đến 12 tuổi: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ khi cần thiết (tối đa: 5 liều trong 24 giờ)

Sốt:

  • 4 tháng đến 9 tuổi: Liều khởi đầu: 30 mg/kg (Theo nghiên cứu, liều lượng này có hiệu quả hơn trong việc giảm sốt so với liều duy trì 15 mg/kg và không có sự khác biệt về độ dung nạp lâm sàng.)
  • >= 12 tuổi: 325-650mg mỗi 4-6 giờ hoặc 1000mg trong 6-8 giờ.

*Tham khảo thêm thông tin về liều dùng cho trẻ em ở cuối bài

Thời điểm phát huy tác dụng

Tác dụng giảm đau của paracetamol có hiệu quả trong 30-60 phút khi thuốc. Ảnh hưởng của thuốc kéo dài trong 3-4 giờ.

Nên làm gì nếu quên một liều thuốc?

Vì thuốc paracetamol thường chỉ được sử dụng khi cần thiết, bạn có thể không cần một lịch trình dùng thuốc. Nếu bạn đang sử dụng thuốc thường xuyên, sử dụng liều bị quên ngay khi bạn nhớ. Nếu gần với liều kế tiếp kế tiếp của bạn, hãy bỏ qua liều đã bỏ lỡ và sử dụng liều tiếp theo.

Điều gì sẽ xảy ra nếu dùng quá liều?

Hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất nếu bạn nghĩ rằng mình đã sử dụng thuốc quá liều.

Các dấu hiệu đầu tiên của quá liều paracetamol bao gồm ăn mất ngon, buồn nôn, nôn mửa, đau dạ dày, đổ mồ hôi, nhầm lẫn hoặc yếu. Các triệu chứng sau có thể bao gồm đau vùng thượng vị, nước tiểu sẫm màu, vàng da hoặc mắt trắng.

Những điều nên tránh khi sử dụng thuốc paracetamol

Không sử dụng bất kỳ loại thuốc không kê toa nào để trị ho, cảm lạnh, dị ứng hoặc thuốc giảm đau mà không có ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Paracetamol có trong nhiều loại thuốc, do đó nếu bạn sử dụng một số sản phẩm nhất định cùng nhau, bạn có thể vô tình sử dụng quá nhiều paracetamol. Vì vậy, bạn nên đọc nhãn của bất kỳ loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng để xem nó có chứa paracetamol, acetaminophen (hay APAP) không. Bạn tránh uống rượu trong khi dùng thuốc này. Rượu có thể làm tăng nguy cơ bị tổn thương gan trong khi dùng paracetamol.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng thuốc paracetamol

Gọi cấp cứu ngay (số điện thoại 115) hoặc đến ngay trạm ytế gần nhất để kiểm tra nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng với paracetamol: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng. Ngưng sử dụng thuốc và đến gặp bác sĩ ngay nếu bạn có những tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Sốt nhẹ kèm buồn nôn, đau dạ dày và ăn mất ngon;
  • Nước tiểu sậm màu, phân có màu đất sét;
  • Bệnh vàng da (bao gồm triệu chứng vàng da hoặc vàng lòng trắng mắt).
  • Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ của thuốc paracetamol. Những tác dụng phụ khác có thể xảy ra. Bạn hãy đến gặp bác sĩ để biết thêm thông tin chi tiết.

Tương tác thuốc

Paracetamol có thể tương tác với thuốc nào?

Một số thuốc có thể tương tác với paracetamol. Bạn hãy cho bác sĩ biết tất cả các loại thuốc theo toa và thuốc không kê toa, vitamin, khoáng chất, các sản phẩm thảo dược và các loại thuốc do các bác sĩ khác kê toa. Đừng bắt đầu một loại thuốc mới khi chưa có sự tư vấn của bác sĩ.
Một số thuốc xảy ra tương tác khi kết hợp cùng với paracetamol:

  • Acetaminophen
  • Amitriptyline
  • Amlodipine
  • Amoxicillin
  • Aspirin
  • Atorvastatin
  • Caffeine
  • Clopidogrel
  • Codeine
  • Diazepam
  • Diclofenac
  • Furosemide
  • Gabapentin
  • Ibuprofen
  • Lansoprazole
  • Levofloxacin
  • Levothyroxine
  • Metformin
  • Naproxen
  • Omeprazole
  • Pantoprazole
  • Prednisolone
  • Pregabalin
  • Ramipril
  • Ranitidine
  • Sertraline
  • Simvastatin
  • Tramadol
  • Tylenol (acetaminophen)

Paracetamol tương tác với rượu (Ethanol)/thức ăn

  • Rượu (Ethanol): Tương tác nghiêm trọng
    Hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc paracetamol (hoặc các thuốc chứa hoạt chất acetaminophen) cùng với rượu (Ethanol). Điều này có thể gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng ảnh hưởng đến gan. Đến gặp ngay bác sĩ nếu bạn bị sốt, ớn lạnh, đau khớp hoặc sưng, mệt mỏi hoặc suy nhược quá mức, chảy máu hay bầm tím, xuất hiện phát ban, ngứa da, ăn mất ngon, buồn nôn, nôn mửa, vàng da hoặc mắt trắng. Nếu bác sĩ kê toa các loại thuốc này cùng với nhau, rất có thể bạn cần phải được điều chỉnh về liều thuốc hoặc thực hiện các xét nghiệm đặc biệt để sử dụng cả hai loại thuốc một cách an toàn. Điều quan trọng là bạn phải trình bày với bác sĩ về tất cả các loại thuốc khác mà bạn sử dụng, bao gồm cả các vitamin và thảo dược. Không được ngưng sử dụng bất cứ loại thuốc nào khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Paracetamol và sự ảnh hưởng từ tình trạng sức khỏe

  • Nghiện rượu: Tương tác nghiêm trọng. Người nghiện rượu mãn tính có thể có nguy cơ cao bị nhiễm độc gan khi điều trị với acetaminophen (APAP). Nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng, bao gồm cả trường hợp suy gan cấp dẫn đến ghép gan và tử vong, đã được báo cáo ở những bệnh nhân sử dụng acetaminophen. Việc sử dụng acetaminophen nên được xem xét một cách thận trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân uống rượu từ 3 lần trở lên mỗi ngày.
  • Bệnh về gan: Tương tác nghiêm trọng
    Acetaminophen chủ yếu được chuyển hóa trong gan thành các dạng không hoạt động. Tuy nhiên, số lượng nhỏ các dạng này được chuyển đổi theo các con đường nhỏ hơn thành các chất chuyển hóa, điều này có thể gây độc gan hoặc làm xuất hiện chứng bệnh Methemoglobinemia. Bệnh nhân bị suy gan có thể có nguy cơ tăng độc tính do tăng hoạt động của các đường chuyển hóa nhỏ. Tương tự, sử dụng acetaminophen quá mức hoặc thường xuyên có thể làm ứ đọng các enzyme gan thiết yếu và dẫn đến sự trao đổi chất tăng lên theo các con đường nhỏ. Tổn thương gan nghiêm trọng, bao gồm cả trường hợp suy gan cấp dẫn đến ghép gan và tử vong, đã được báo cáo ở những bệnh nhân sử dụng acetaminophen. Việc sử dụng thuốc paracetamol nên được xem xét một cách thận trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân bị suy gan. Bệnh nhân nên được theo dõi lâm sàng chức năng gan. Bạn cũng nên tránh uống rượu trong khi dùng thuốc có chứa acetaminophen. Liều acetaminophen tối đa không được vượt quá liều khuyên dùng hàng ngày (4g/ngày đối với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên). Bạn nên đọc tất cả các nhãn thuốc theo toa và không kê toa để đảm bảo chúng không chứa acetaminophen, hoặc tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế nếu bạn thấy không chắc chắn.
  • Phenylketonuria (PKU): Tương tác vừa phải
    Một số sản phẩm acetaminophen dạng uống và acetaminophen dạng kết hợp, đặc biệt là viên nén để nhai, có chứa chất làm ngọt nhân tạo – Aspartame (NutraSweet). Aspartame được chuyển thành phenylalanine trong đường tiêu hóa sau khi ăn. Các chế phẩm sủi bọt và nhai của acetaminophen cũng có thể chứa phenylalanine. Bạn nên xem xét hàm lượng aspartam/phenylalanine nếu bạn là đối tượng cần phải hạn chế sử dụng phenylalanine (phenylketonurics).

Lời khuyên cho bệnh nhân

Lời khuyên khi sử dụng thuốc paracetamol

  • Việc dùng thuốc paracetamol có thể không liên quan đến vấn đề ăn uống; mặc dù thức ăn có thể làm giảm tình trạng đau dạ dày, một tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng các thuốc giảm đau hạ sốt thông thường.
  • Không dùng vượt quá liều lượng khuyến cáo, vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan. Người lớn và thanh thiếu niên có cân nặng ít nhất 50kg không nên uống hơn 1000mg paracetamol trong một liều hoặc hơn 4000mg trong 24 giờ. Trẻ em dưới 12 tuổi chỉ nên dùng liều lượng được đề nghị trên nhãn (tùy vào trọng lượng và tuổi của trẻ).
  • Cần phải có lời khuyên của bác sĩ trước khi dùng paracetamol cho trẻ dưới 2 tuổi. Nếu bạn đang dùng paracetamol cho trẻ em, hãy luôn luôn sử dụng dụng cụ đo liều chuyên dụng. KHÔNG được sử dụng thìa cà phê dùng để nấu ăn để đo lường.
  • Lắc dung dịch chứa paracetamol trước khi sử dụng. Viên nén nhai nên được nhai đúng cách trước khi nuốt. Tay bạn phải khô trước khi cầm viên nén tan rã paracetamol, sau đó đặt viên thuốc trên lưỡi và để cho thuốc hòa tan hoàn toàn trước khi nuốt. Các loại thuốc tan rã paracetamol nên được hoà tan trong ít nhất 118ml nước; khuấy đều và uống ngay.
  • Không nên uống rượu trong khi dùng paracetamol.
  • Liên hệ với bác sĩ nếu các triệu chứng xấu đi, trường hợp da đỏ hoặc sưng ở vùng đau, trường hợp sốt kéo dài hơn 3 ngày (ở mọi lứa tuổi), hoặc đau dai dẳng (không bao gồm đau họng) lâu hơn 10 ngày ở người lớn, 5 ngày ở trẻ em và thanh thiếu niên hoặc 3 ngày đối với trẻ sơ sinh.
  • Liên hệ ngay với bác sĩ nếu bạn hoặc con của bạn bị đau cổ họng nghiêm trọng, kéo dài hơn 2 ngày hoặc sốt, phát ban, nhức đầu, buồn nôn hoặc nôn.
  • Cẩn thận để không sử dụng các sản phẩm khác có chứa paracetamol hoặc acetaminophen cùng một lúc. Paracetamol thường là thành phần có trong các thuốc điều trị kết hợp cúm và cảm.
  • Đến bác sĩ kiểm tra ngay nếu bạn bị đau vùng bụng trên, nước tiểu sẫm màu, ăn mất ngon, vàng da hoặc vàng lòng trắng mắt, phân có màu đất sét.
  • Nếu bạn mang thai, không dùng paracetamol khi chưa có lời khuyên của bác sĩ.

Sự thật thú vị về thuốc paracetamol

Nghiên cứu mới

  • Paracetamol là tên gọi được dùng ở hầu hết mọi quốc gia trên thế giới, ngoài Hoa Kỳ và Canada (hai quốc gia này dùng tên gọi acetaminophen).
  • Các chuyên gia chưa tìm ra chính xác cách thức hoạt động của paracetamol, nhưng có một giả thiết: có thể thuốc tác động lên enzyme cyclo-oxygenase (COX) chủ yếu ở não.

Ưu điểm của thuốc paracetamol

  • Có hiệu quả để tạm thời làm giảm nhức mỏi mức độ nhẹ, đau do chấn thương và đau đầu. Thuốc có thể được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh như viêm khớp, đau lưng, cảm lạnh, đau trong kỳ kinh nguyệt và đau răng.
  • Không những thế, thuốc có tác dụng hạ sốt, nhưng không kiểm soát được triệu chứng viêm.
  • Là lựa chọn đầu tiên để điều trị cơn đau nhẹ đến vừa phải (do tính hiệu quả, ít độc tính và chi phí thấp)
  • Ở liều lượng thấp, thuốc không gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như các thuốc giảm đau kháng viêm NSAID (không gây loét, chảy máu hoặc thủng bên trong đường tiêu hóa).
  • Có thể kết hợp với các opioid mạnh (chẳng hạn như Morphine, Oxycodone, Fentanyl) để điều trị đau dữ dội.
  • Có trong một số dạng thuốc phổ biến khác bao gồm dạng lỏng, viên nén đường uống, viên thuốc tan rã dần trong miệng, viên nhai, dạng phóng thích từ từ, viên nén phân tán, dạng tiêm và viên đặt hậu môn.
  • Hoạt chất paracetamol luôn được bán ngoài tiệm thuốc dưới dạng thuốc generic.

Hạn chế của thuốc paracetamol

Nếu bạn ở độ tuổi từ 18 đến 60 và không dùng thuốc nào khác hay không có các điều kiện sức khỏe khác, có thể bạn sẽ gặp một số tác dụng không mong muốn như:

  • Tác dụng phụ hiếm: ngứa, táo bón, buồn nôn, nôn, đau đầu, mất ngủ và kích động. Có thể gây ra các phản ứng phụ ở dạ dày-ruột với liều cao.
  • Có khả năng gây tổn thương gan, ngay cả ở liều lượng khuyến cáo. Nguy cơ tăng lên khi bạn dùng liều cao hơn, khoảng cách giữa các liều ngắn hơn, đặc biệt đối với những bệnh nhân uống rượu 3 lần trở lên mỗi ngày hoặc khi dùng chung với các thuốc khác có chứa paracetamol hoặc acetaminophen cũng như những bệnh nhân có bệnh gan từ trước.
  • Được coi là kém hiệu quả trong việc giảm đau so với các thuốc kháng viêm không steroid NSAIDs tuy nhiên nguy cơ xảy ra tác dụng phụ ít hơn.
  • Có thể tương tác với một số thuốc khác bao gồm Warfarin.

Chú ý: Nói chung, người cao tuổi hoặc trẻ em, những người có các tình trạng bệnh lý nhất định (như các vấn đề về gan, thận, bệnh tim, tiểu đường, động kinh) hoặc những người dùng các loại thuốc khác có nguy cơ mắc nhiều tác dụng phụ hơn.

Liều dùng paracetamol cho trẻ em

Liều dùng thông thường hạ sốt cho trẻ em

Trẻ sơ sinh non tháng 28-32 tuần:

  • Tiêm mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 12 giờ.
  • Uống: 10-12 mg/kg/liều mỗi 6-8 giờ. Liều uống tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.
  • Trực tràng: 20 mg/kg/liều mỗi 12 giờ. Liều dùng tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh non tháng 32-37 tuần và trẻ sơ sinh dưới 10 ngày:

  • Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.
  • Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.
  • Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 15 mg/kg/liều mỗi 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh tròn hoặc lớn hơn 10 ngày:

  • Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.
  • Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ.Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.
  • Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 20 mg/kg/liều mỗi 6-8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ em:

Nhỏ hơn 2 tuổi:

  • Tiêm tĩnh mạch: 7,5 đến 15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.
  • Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Từ 2 đến 12 tuổi:

  • Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ
  • Liều đơn tối đa 15 mg/kg
  • Liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày không được vượt quá 3750 mg/ngày.
  • Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ khi cần thiết; không vượt quá 5 liều trong 24 giờ.

Ngoài ra, các nhà sản xuất liệt kê các liều khuyến cáo sau đây:

  • 2,7-5,3 kg: 0-3 tháng: 40 mg.
  • 5,4-8,1 kg: 4-11 tháng: 80 mg.
  • 8,2-10,8 kg: 1-2 tuổi: 120 mg.
  • 10,9-16,3 kg: 2-3 tuổi: 160 mg.
  • 16,4-21,7 kg: 4-5 tuổi: 240 mg.
  • 21,8-27,2 kg: 6-8 tuổi: 320 mg.
  • 27,3-32,6 kg: 9-10 tuổi: 400 mg.
  • 32,7-43,2 kg: 11 tuổi: 480 mg.

Các nhà sản xuất khuyến cáo việc dựa vào trọng lượng để chọn liều lượng là phương pháp thích hợp. Nếu chưa biết chính xác trọng lượng của bé, có thể dựa vào tuổi tác.

Trực tràng: 10-20 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ khi cần thiết (mặc dù việc sử dụng liều cao paracetamol ở trực tràng (ví dụ, 25-45 mg/kg/liều) đã được nghiên cứu, việc sử dụng nó vẫn còn gây tranh cãi; liều tối ưu và tần suất dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu, cần tìm hiểu thêm).

Trẻ em lớn hơn hoặc bằng 12 tuổi:

Nhỏ hơn 50 kg:

  • Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.
  • Liều đơn tối đa: 750 mg/liều.
  • Tổng liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày (ít hơn hoặc bằng 3750 mg/ngày).

Trên hoặc bằng 50 kg:

  • Tiêm tĩnh mạch: 650 mg mỗi 4 giờ hoặc 1000 mg mỗi 6 giờ.
  • Liều đơn tối đa: 1000 mg/liều.
  • Tổng liều hàng ngày tối đa: 4000 mg/ngày.
  • Uống hoặc trực tràng: 325-650 mg mỗi 4-6 giờ hoặc 1.000 mg 3-4 lần mỗi ngày.
  • Liều tối đa hàng ngày: 4000 mg/ngày.
  • Liều dùng thông thường giảm đau cho trẻ em

Trẻ sơ sinh non tháng 28-32 tuần:

  • Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 12 giờ
  • Miệng: 10-12 mg/kg/liều mỗi 6-8 giờ. Liều uống tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.
  • Trực tràng: 20 mg/kg/liều mỗi 12 giờ. Liều dùng trực tràng tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh non tháng 32-37 tuần và trẻ sơ sinh dưới 10 ngày:

  • Tiêm mạch 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.
  • Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.
  • Trực tràng: liều: 30 mg/kg; sau đó 15 mg/kg/liều mỗi 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh đủ 10 ngày hoặc lớn hơn 10 ngày tuổi:

  • Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.
  • Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày. Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 20 mg/kg/liều mỗi 6-8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ em:

Nhỏ hơn 2 tuổi:

  • Tiêm tĩnh mạch: 7,5 đến 15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.
  • Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Từ 2 đến 12 tuổi:

  • Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.
  • Liều đơn tối đa 15 mg/kg.
  • Liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày không được vượt quá 3750 mg/ngày.
  • Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ khi cần thiết; không vượt quá 5 liều trong 24 giờ.

Ngoài ra, các nhà sản xuất liệt kê các liều khuyến cáo sau đây:

  • 2,7-5,3 kg: 0-3 tháng: 40 mg.
  • 5,4-8,1 kg: 4-11 tháng: 80 mg.
  • 8,2-10,8 kg: 1-2 tuổi: 120 mg.
  • 10,9-16,3 kg: 2-3 tuổi: 160 mg.
  • 16,4-21,7 kg: 4-5 tuổi: 240 mg.
  • 21,8-27,2 kg: 6-8 tuổi: 320 mg.
  • 27,3-32,6 kg: 9-10 tuổi: 400 mg.
  • 32,7-43,2 kg: 11 tuổi: 480 mg.

Các nhà sản xuất khuyến cáo việc dựa vào trọng lượng để chọn liều lượng là phương pháp thích hợp. Nếu bạn chưa biết trọng lượng chính xác của bé, có thể dựa vào tuổi tác.

Trực tràng: 10-20 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ khi cần thiết (Mặc dù việc sử dụng liều cao paracetamol chu kỳ phẫu của trực tràng (ví dụ, 25-45 mg/kg/liều) đã được nghiên cứu, việc sử dụng của nó vẫn còn gây tranh cãi; liều tối ưu và tần suất dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu, cần tìm hiểu thêm).

Trẻ em lớn hơn hoặc bằng 12 tuổi:

Nhỏ hơn 50 kg:

  • Tiêm tĩnh mạch:: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.
  • Liều đơn tối đa: 750 mg/liều.
  • Tổng liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày (ít hơn hoặc bằng 3750 mg/ngày).

Trên hoặc bằng 50 kg:

  • Tiêm tĩnh mạch: 650 mg mỗi 4 giờ hoặc 1000 mg mỗi 6 giờ.
  • Liều đơn tối đa: 1000 mg/liều.
  • Tổng liều hàng ngày tối đa: 4000 mg/ngày.
  • Uống hoặc trực tràng: 325-650 mg mỗi 4-6 giờ hoặc 1.000 mg 3-4 lần mỗi ngày. Liều tối đa hàng ngày: 4000 mg/ngày.

Kết luận

Paracetamol là thuốc giảm đau nhẹ có hiệu quả với nguy cơ mắc các phản ứng phụ thấp.

Mong rằng với những thông tin hữu ích trong bài viết: Thuốc Paracetamol là thuốc gì, trên đây đã giải đáp thắc mắc và giúp quý bạn đọc có thêm nhiều kiến thức để vận dụng vào việc sử dụng thuốc hợp lý, tránh tác dụng không mong muốn xảy ra trong quá trình dùng thuốc. Gia đình gocbao.com chúc bạn luôn có một sức khoẻ tốt.

 

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *