Hapacol là thuốc gì? Công dụng và liều dùng như thế nào? Là câu hỏi mà nhiều người đang quan tâm, trong bài viết này chúng tôi sẽ chia sẻ tất cả về thuốc Hapacol. Thuốc hapacol® có công dụng giảm đau hạ sốt, dùng để điều trị các bệnh đau đầu, đau cơ, viêm khớp, đau lưng, đau răng, cảm lạnh và sốt… Để hiểu hơn về thuốc hapacol bạn hãy cùng chúng tôi tham khảo ngay bài viết sau đây để biết cách sử dụng dụng thuốc đúng liều lượng, để điều trị bệnh nhanh khỏi nhất. Nào hãy cùng tìm hiểu về căn bệnh này nhé!

1. Công dụng của thuốc Hapacol®

Thuốc Hapacol® (paracetamol) được dùng để giảm đau và sốt.

Thuốc Hapacol® (paracetamol) được sử dụng để điều trị nhiều bệnh như đau đầu, đau cơ, viêm khớp, đau lưng, đau răng, cảm lạnh và sốt. Thuốc làm giảm đau ở bệnh viêm khớp nhẹ, nhưng không có tác dụng lên tình trạng viêm và sưng khớp cơ.

Thông tin cảnh báo

Paracetamol hấp thu nhanh chóng và hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thời gian bán thải là 1,25 – 3 giờ. Thuốc chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận.

Hapacol 150 chứa 150mg paracetamol, thích hợp cho trẻ em từ 1 đến 3 tuổi. Với dạng bào chế thuốc bột sủi bọt, bạn nên hòa tan trong nước trước khi cho trẻ uống.

Thuốc chống chỉ định cho người bệnh thiếu hụt glicose-6-phosphat dehydrogenase.

Phải dùng thận trọng ở người bệnh có thiếu máu từ trước, suy giảm chức năng gan và thận.

Uống rượu quá nhiều và dài ngày có thể làm tăng nguy cơ paracetamol gây độc cho gan.

Hapacol Phần 12

Thận trọng/Lưu ý

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Lưu ý trước khi dùng thuốc Hapacol®

Thuốc chống chỉ định với các trường hợp mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc cũng như là người thiếu hụt glicose-6-phosphat dehydrogenase.

Đối với người bị phenylceton – niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể nên tránh dùng paracetamol với thuốc hoặc thực phẩm có chứa aspartam.

Đối với một số người quá mẫn (bệnh hen) nên tránh dùng aracetamol với thuốc hoặc thực phẩm có chứa sulfit.

Bạn cũng phải thận trọng dùng thuốc cho người có thiếu máu từ trước, suy giảm chức năng gan và thận.

Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan của paracetamol, nên tránh hoặc hạn chế uống rượu.

Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Steven-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

Chưa xác định được tính an toàn của paracetamol đối với thai nhi khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai. Do đó, chỉ nên dùng thuốc ở người mang thai khi thật cần thiết.

Nghiên cứu ở phụ nữ đang cho con bú, dùng paracetamol không thấy có tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.

Nên dùng thuốc Hapacol® như thế nào?

Bạn dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn, ít hơn hay kéo dài thời gian uống so với chỉ định của bác sĩ. Bạn nên đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Khoảng cách giữa hai lần uống phải hơn 4 giờ và không uống quá 8 viên/ngày.

Bảo quản thuốc Hapacol® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

2. Liều dùng thuốc Hapacol

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Hapacol® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Hapacol® có dạng viên sủi và dạng viên nén với hàm lượng paracetamol 150mg, paracetamol 250mg, paracetamol 325mg, paracetamol 650mg.

 Liều dùng thông thường của thuốc Hapacol®

Liều dùng thông thường cho người lớn bị sốt

  • Hướng dẫn dùng tổng quát: bạn uống 325−650 mg mỗi 4−6 giờ hoặc 1.000 mg mỗi 6−8 giờ hoặc nhét hậu môn.
  • Viên nén paracetamol 500 mg: bạn dùng hai viên 500 mg uống mỗi 4−6 giờ.

Liều dùng thông thường cho người lớn giảm đau

  • Hướng dẫn dùng tổng quát: bạn uống 325−650 mg mỗi 4−6 giờ hoặc 1.000 mg mỗi 6−8 giờ hoặc nhét hậu môn.
  • Viên nén paracetamol 500 mg: bạn dùng hai viên 500 mg uống mỗi 4−6 giờ.

 *Tham khảo thêm thông tin về liều dùng cho trẻ em ở cuối bài

Nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Điều gì sẽ xảy ra nếu dùng quá liều?

Hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất nếu bạn nghĩ rằng mình đã sử dụng thuốc quá liều.

Các dấu hiệu đầu tiên của quá liều paracetamol bao gồm ăn mất ngon, buồn nôn, nôn mửa, đau dạ dày, đổ mồ hôi, nhầm lẫn hoặc yếu. Các triệu chứng sau có thể bao gồm đau vùng thượng vị, nước tiểu sẫm màu, vàng da hoặc mắt trắng.

3. Tác dụng phụ của thuốc

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Hapacol®?

Gọi cấp cứu nếu bạn có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi.

Ngưng dùng thuốc này và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn mắc tác dụng nghiêm trọng như:

  • Buồn nôn, đau bụng trên, ngứa, mất cảm giác ngon miệng;
  • Nước tiểu đậm màu, phân màu đất sét;
  • Vàng da (vàng da hoặc mắt).

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Hapacol Phần 1

Tương tác thuốc

Hapacol® có thể tương tác với thuốc nào?

Dùng thuốc này cùng với imatinib không được khuyến cáo, nhưng có thể cần thiết trong một vài trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều thuốc hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc hai loại thuốc.

Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây ra tác dụng phụ:

  • Acenocoumarol;
  • Carbamazepine;
  • Fosphenytoin;
  • Lixisenatide;
  • Phenytoin.

Liều dùng Hapacol® cho trẻ em

Liều dùng thông thường cho trẻ em bị sốt

Trẻ sơ sinh non tháng 28−32 tuần:

Tiêm mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 12 giờ.

Uống: 10−12 mg/kg/liều mỗi 6−8 giờ. Liều uống tối đa hàng ngày: bạn cho trẻ dùng 40 mg/kg/ngày.

Trực tràng: 20 mg/kg/liều mỗi 12 giờ. Liều dùng tối đa hàng ngày: bạn cho trẻ dùng 40 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh non 32−37 tuần và trẻ sơ sinh dưới 10 ngày:

Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg, tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 15 mg/kg/liều mỗi 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh tròn hoặc lớn hơn 10 ngày:

Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 20 mg/kg/liều mỗi 6−8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ em nhỏ hơn 2 tuổi:

Tiêm tĩnh mạch: 7,5 đến 15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi:

Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

Liều đơn tối đa 15 mg/kg.

Liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày không được vượt quá 3.750 mg/ngày.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ khi cần thiết; không vượt quá 5 liều trong 24 giờ.

Ngoài ra, các nhà sản xuất liệt kê các liều khuyến cáo sau đây:

  • 2,7−5,3 kg: 0−3 tháng: 40 mg;
  • 5,4−8,1 kg: 4−11 tháng: 80 mg;
  • 8,2−10,8 kg: 1−2 tuổi: 120 mg;
  • 10,9−16,3 kg: 2−3 tuổi: 160 mg;
  • 16,4−21,7 kg: 4−5 tuổi: 240 mg;
  • 21,8−27,2 kg: 6−8 tuổi: 320 mg;
  • 27,3−32,6 kg: 9−10 tuổi: 400 mg;
  • 32,7−43,2 kg: 11 tuổi: 480 mg.

Các nhà sản xuất khuyến cáo việc dựa vào trọng lượng để chọn liều lượng là phương pháp thích hợp. Nếu chưa biết chính xác trọng lượng của bé, có thể dựa vào tuổi tác.

Trực tràng: 10−20 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ khi cần thiết (mặc dù việc sử dụng liều cao paracetamol ở trực tràng (ví dụ, 25−45 mg/kg/liều) đã được nghiên cứu, việc sử dụng nó vẫn còn gây tranh cãi; liều tối ưu và tần suất dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu, cần tìm hiểu thêm).

Trẻ em lớn hơn hoặc bằng 12 tuổi nhỏ hơn 50 kg:

Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

Liều đơn tối đa: 750 mg/liều.

Tổng liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày (ít hơn hoặc bằng 3.750 mg/ngày).

Trẻ em trên 50 kg

Tiêm tĩnh mạch: 650 mg mỗi 4 giờ hoặc 1.000 mg mỗi 6 giờ.

Liều đơn tối đa: 1.000 mg/liều.

Tổng liều hàng ngày tối đa: 4.000 mg/ngày.

Uống hoặc trực tràng: 325−650 mg mỗi 4−6 giờ hoặc 1.000 mg 3−4 lần mỗi ngày.

Liều tối đa hàng ngày: 4.000 mg/ngày.

Liều dùng thông thường cho trẻ em giảm đau

Trẻ sơ sinh non tháng 28−32 tuần:

Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 12 giờ

Miệng: 10−12 mg/kg/liều mỗi 6−8 giờ. Liều uống tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

Trực tràng: 20 mg/kg/liều mỗi 12 giờ. Liều dùng trực tràng tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh non 32−37 tuần và trẻ sơ sinh dưới 10 ngày:

Tiêm mạch 20 mg/kg, tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trực tràng: liều: 30 mg/kg; sau đó 15 mg/kg/liều mỗi 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh đủ 10 ngày hoặc lớn hơn 10 ngày tuổi:

Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg, tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày. Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 20 mg/kg/liều mỗi 6−8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ em nhỏ hơn 2 tuổi:

Tiêm tĩnh mạch: 7,5 đến 15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi:

Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

Liều đơn tối đa 15 mg/kg.

Liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày không được vượt quá 3.750 mg/ngày.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ khi cần thiết; không vượt quá 5 liều trong 24 giờ.

Ngoài ra, các nhà sản xuất liệt kê các liều khuyến cáo sau đây:

  • 2,7−5,3 kg: 0−3 tháng: 40 mg;
  • 5,4−8,1 kg: 4−11 tháng: 80 mg;
  • 8,2−10,8 kg: 1−2 tuổi: 120 mg;
  • 10,9−16,3 kg: 2−3 tuổi: 160 mg;
  • 16,4−21,7 kg: 4−5 tuổi: 240 mg;
  • 21,8−27,2 kg: 6−8 tuổi: 320 mg;
  • 27,3−32,6 kg: 9−10 tuổi: 400 mg;
  • 32,7−43,2 kg: 11 tuổi: 480 mg.

Các nhà sản xuất khuyến cáo việc dựa vào trọng lượng để chọn liều lượng là phương pháp thích hợp. Nếu bạn chưa biết trọng lượng chính xác của bé, có thể dựa vào tuổi tác.

Trực tràng: 10−20 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ khi cần thiết (Mặc dù việc sử dụng liều cao paracetamol chu kỳ phẫu của trực tràng (ví dụ, 25−45 mg/kg/liều) đã được nghiên cứu, việc sử dụng nó vẫn còn gây tranh cãi; liều tối ưu và tần suất dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu, cần tìm hiểu thêm).

Trẻ em lớn hơn hoặc bằng 12 tuổi nhỏ hơn 50 kg:

Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

Liều đơn tối đa: 750 mg/liều.

Tổng liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày (ít hơn hoặc bằng 3.750 mg/ngày).

Trẻ em trên hoặc bằng 50 kg:

Tiêm tĩnh mạch: 650 mg mỗi 4 giờ hoặc 1000 mg mỗi 6 giờ.

Liều đơn tối đa: 1.000 mg/liều.

Tổng liều hàng ngày tối đa: 4.000 mg/ngày.

Uống hoặc trực tràng: 325−650 mg mỗi 4−6 giờ hoặc 1.000 mg 3−4 lần mỗi ngày. Liều tối đa hàng ngày: 4.000 mg/ngày.

Thuốc Hapacol® là một loại thuốc giảm đau, có tác dụng làm giảm đau (đau đầu, đau cơ, viêm khớp, v.v.) và hạ sốt nhanh chóng, tuy nhiên không được lợi dụng thuốc liên tục và quá liều lượng có thể gây ra lờn thuốc hoặc gây ra những tác dụng phụ không mong muốn nhé!

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *