Một trong những dưỡng chất quan trọng mà mẹ bầu nên biết để bổ sung vào thời kì mang thai của mình đó là axit folic. Vậy axit folic là gì? Tác dụng của axit folic đối với mẹ bầu quan trọng như thế nào? Cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết này để hiểu hơn về tác dụng và tầm quan trọng của axit folic từ đó bổ sung đầy đủ axit folic bằng dạng viên hay những thực phẩm giàu axit folic nhé. Với phụ nữ mang thai nếu thiếu axit folic quá nhiều thì nguy cơ sảy thai cao chiếm tỉ lệ cao hơn, nguy cơ sinh non, hay suy dinh dưỡng bào thai rất dễ xảy ra.

Thông tin về axit folic

  • Tên hoạt chất: Axit folic
  • Thương hiệu thuốc: axit-folic.

axit folic

Tác dụng của axit folic là gì?

Axit folic là một loại vitamin B mà thường được tìm thấy trong thực phẩm như đậu khô, đậu Hà Lan, đậu lăng, cam, sản phẩm mì, gan, măng tây, củ cải, bông cải xanh, cải bruxen và rau bina.

Tác dụng của axit folic là giúp cơ thể bạn sản xuất và duy trì các tế bào mới và đồng thời giúp ngăn ngừa những thay đổi ở DNA có thể dẫn đến ung thư. Axit folic được sử dụng như một loại thuốc điều trị chứng thiếu axit folic và một số loại bệnh thiếu máu (thiếu các tế bào hồng cầu) gây ra do thiếu hụt axit folic. Axit folic đôi khi được dùng kết hợp với các thuốc khác để điều trị bệnh thiếu máu ác tính. Tuy nhiên thuốc không thể điều trị bệnh thiếu vitamin B12 và không ngăn chặn chứng tổn thương tủy sống có thể xảy ra.

Bạn nên dùng axit folic như thế nào?

Bạn nên dùng axit folic một cách chính xác theo quy định của bác sĩ. Không dùng với số lượng lớn hơn hoặc lâu hơn so với quy định. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc. Uống axit folic với nhiều nước.

Bác sĩ đôi khi có thể thay đổi liều lượng để chắc chắn thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất cho bạn.

Báo với bác sĩ nếu tình trạng bệnh của bạn không thuyên giảm hoặc trở nên nặng hơn.

Bạn nên bảo quản axit folic như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng axit folic cho người lớn như thế nào?

Liều thông thường dành cho người lớn thiếu máu hồng cầu khổng lồ:

  • Dùng 1 mg uống hoặc tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch một lần một ngày. Bạn có thể tiếp tục dùng cho đến khi các triệu chứng lâm sàng của việc thiếu hụt folate và tình trạng huyết học cơ bản đã bình thường hóa.

Liều thông thường cho người lớn bị thiếu axit folic:

  • Dùng 400-800 mcg uống hoặc tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch một lần một ngày;
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh con, mang thai và phụ nữ cho con bú nên dùng 800 mcg hoặc tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch một lần một ngày.

Liều dùng axit folic cho trẻ em như thế nào?

Liều thông thường cho trẻ bị thiếu axit folic:

  • Trẻ sơ sinh: cho trẻ dùng 0,1 mg uống hoặc tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch một lần một ngày.
  • Trẻ dưới 4 tuổi: cho trẻ dùng lên đến 0,3 mg uống hoặc tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch một lần một ngày.
  • Trẻ từ 4 tuổi trở lên: cho trẻ dùng lên đến 0,4 mg uống hoặc tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch một lần một ngày.

Liều thông thường cho trẻ em để bổ sung vitamin và khoáng chất cho trẻ:

Bạn cần chú ý liều khuyến cáo hàng ngày cho trẻ như sau:

  • Trẻ sơ sinh thiếu tháng: cho trẻ dùng liều 50 mcg một ngày (15 mcg/kg/ngày);
  • Trẻ sơ sinh đủ tháng và trẻ sơ sinh 1-6 tháng: cho trẻ dùng liều 25-35 mcg một ngày;
  • Trẻ 1-3 tuổi: cho trẻ dùng liều 150 mcg một ngày;
  • Trẻ 4-8 tuổi: cho trẻ dùng liều 200 mcg một ngày;
  • Trẻ 9-13 tuổi: cho trẻ dùng liều 300 mcg một ngày;
  • Trẻ 14 tuổi trở lên: cho trẻ dùng liều 400 mcg một ngày.
  • Axit folic có những dạng và hàm lượng nào?

Axit folic có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nang, thuốc uống: 5 mg, 20 mg.
  • Dung dịch, thuốc tiêm, như sodium folate: 5 mg/mL.
  • Viên nén, thuốc uống: 400 mcg, 800 mcg, 1 mg.
  • Viên nén, thuốc uống [không chất bảo quản]: 400 mcg, 800 mcg.

axit folic

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng axit folic?

Axit folic thường có rất ít tác dụng phụ. Nếu bạn có bất kỳ tác dụng bất thường từ khi dùng sản phẩm này, cho bác sĩ của bạn biết. Nếu bạn thấy bất kỳ triệu chứng dị ứng nghiêm trọng như nổi mẩn, ngứa, sưng (đặc biệt là ở mặt, lưỡi, họng), chóng mặt hoặc khó thở, hãy đi cấp cứu ngay lập tức.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng trước khi dùng

Trước khi dùng axit folic bạn nên biết những gì?

Bạn không nên sử dụng thuốc này nếu bạn đã từng bị dị ứng với axit folic hoặc nếu bạn có các vấn đề sau:

  • Bệnh thận (hoặc nếu bạn đang chạy thận nhân tạo);
  • Thiếu máu tán huyết;
  • Thiếu máu ác tính;
  • Thiếu máu chưa có sự chẩn đoán của bác sĩ và khẳng định qua xét nghiệm;
  • Nhiễm trùng;
  • Nghiện rượu.

Nếu bạn có bất kỳ các bệnh khác, bạn có thể cần điều chỉnh liều hoặc thực hiện xét nghiệm đặc biệt để sử dụng axit folic một cách an toàn.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng axit folic trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Axit folic có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là:

  • Fosphenytoin;
  • Phenytoin;
  • Trà.

Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng tới axit folic không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến axit folic?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

Thiếu máu ác tính (một loại vấn đề máu) – việc sử dùng axit folic trong khi bạn bị thiếu máu ác tính có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Bạn nên chắc chắn rằng liệu bạn có mắc bệnh thiếu máu ác tính hay không trước khi bắt đầu dùng thuốc bổ sung axit folic.

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Thực phẩm chứa axit folic

Axit folic có trong những loại thực phẩm nào?

Bên cạnh việc bổ sung axit folic thông qua các dạng thực phẩm chức năng, bạn cũng có thể ăn nhiều thực phẩm có chứa loại vitamin B này. Dưới đây là một số gợi ý về những loại thực phẩm có nhiều axit folic:

  • Cam
  • Sữa và các sản phẩm từ sữa
  • Rau bina
  • Bông cải xanh
  • Lòng đỏ trứng
  • Quả bơ.

axit folic axit folic

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *