Atenoloi là loại thuốc hỗ trợ rối loạn nhịp tim. Không phải ai cũng biết sử dụng loại thuốc này đúng cách. Do đó trước khi sử dụng nên hỏi ý kiến bác sĩ.Vậy tác dụng của loại này là gì? Cách sử dụng tại nhà ra sao? Mời bạn đọc theo dõi bài viết dưới đây nha.

I. Tác dụng

1.Tác dụng của atenolol là gì?

Atenolol có thể được sử dụng kèm hoặc không kèm với các loại thuốc khác để điều trị tăng huyết áp. Điều trị tăng huyết áp giúp ngăn ngừa đột quỵ, đau tim và các bệnh về thận. Loại thuốc này cũng được sử dụng để điều trị chứng đau ngực (đau thắt ngực) và cải thiện sức khỏe sau cơn đau tim.

Atenolol thuộc về một nhóm thuốc gọi là thuốc chẹn beta. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của các hóa chất tự nhiên nhất định trong cơ thể của bạn, chẳng hạn như epinephrine ở tim và mạch máu. Các tác động này làm giảm nhịp tim, huyết áp, và căng thẳng ở tim.

Atenolol cũng có thể được sử dụng để điều trị nhịp tim không đều, suy tim, các triệu chứng khi cai rượu, và để phòng ngừa chứng đau nửa đầu.

2. Bạn nên uống atenolol như thế nào?

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường uống 1 đến 2 lần mỗi ngày.

Nước táo và nước cam có thể khiến cơ thể không thể hấp thụ atenolol một cách đầy đủ. Tốt nhất nên tránh uống nước táo/cam trong vòng 4 giờ khi dùng atenolol.

Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và khả năng đáp ứng điều trị.

Sử dụng thuốc này thường xuyên để có được hiệu quả tốt nhất. Để giúp bạn nhớ, hãy dùng thuốc tại một cùng một thời điểm mỗi ngày. Điều quan trọng là phải tiếp tục dùng thuốc này ngay cả khi bạn đã cảm thấy tốt hơn. Hầu hết những người bị huyết áp cao đều không cảm thấy mình bị bệnh.

Nếu thuốc này được dùng để giảm đau ngực, bạn phải dùng thuốc thường xuyên để đạt hiệu quả. Thuốc này không nên được sử dụng để điều trị đau ngực khi cơn đau đang xảy ra. Sử dụng các thuốc khác (như thuốc nitroglycerin đặt dưới lưỡi) để giảm đau ngực theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Để thuốc đạt tác dụng tối đa, bạn phải uống thuốc trong khoảng từ 1 – 2 tuần. Hãy báo cho bác sĩ nếu tình trạng của bạn không cải thiện hoặc nếu nó xấu đi (ví dụ, nếu huyết áp của bạn vẫn ở mức cao hoặc tăng lên, nếu cơn đau ngực xảy ra thường xuyên hơn).

3. Bạn nên bảo quản atenolol như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào nhà vệ sinh hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

II. Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

1. Liều dùng atenolol cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị tăng huyết áp:

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần. Tác dụng đầy đủ thường biểu hiện trong vòng 1-2 tuần. Nếu không đạt được phản ứng tối ưu, nên tăng liều lượng lên đến 100 mg mỗi ngày một lần.

Liều dùng thông thường cho người lớn phòng ngừa đau thắt ngực:

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần. Nếu không đạt được phản ứng tối ưu trong vòng 1 tuần, nên tăng liều lượng lên đến 100 mg mỗi ngày một lần. Một số bệnh nhân có thể cần liều 200 mg mỗi ngày một lần để có hiệu quả tối ưu.

Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị đau thắt ngực:

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần. Nếu không đạt được phản ứng tối ưu trong vòng 1 tuần, nên tăng liều lượng lên đến 100 mg uống mỗi ngày một lần. Một số bệnh nhân có thể cần liều 200 mg mỗi ngày một lần để có hiệu quả tối ưu.

Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị lo âu:

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần.

Liều duy trì: Trong hầu hết các trường hợp, dữ liệu đã cho thấy liều lớn hơn 100 mg không có hiệu quả lớn hơn, và có thể khiến bạn mệt mỏi hơn.

Liều dùng thông thường cho người lớn dự phòng do giãn tĩnh mạch thực quản

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần.

Liều duy trì: Trong hầu hết các trường hợp, dữ liệu đã cho thấy liều lớn hơn 100 mg không có hiệu quả lớn hơn, và có thể khiến bạn mệt mỏi hơn.

Liều dùng thông thường cho người lớn dự phòng đau nửa đầu

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần.

Liều duy trì: Trong hầu hết các trường hợp, dữ liệu đã cho thấy liều lớn hơn 100 mg không có hiệu quả lớn hơn, và có thể khiến bạn mệt mỏi hơn.

Liều dùng thông thường cho người lớn cai rượu

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần.

Liều duy trì: Liều uống ban đầu có thể được điều chỉnh tăng lên khi cần thiết trong khoảng 7 ngày. Liều tối đa được khuyên dùng hàng ngày là 200 mg.

Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị chứng tim đập nhanh trên tâm thất

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần.

Liều duy trì: Liều uống ban đầu có thể được điều chỉnh tăng lên khi cần thiết trong khoảng 7 ngày. Liều tối đa được khuyên dùng hàng ngày là 200 mg.

Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị nhịp tim đập nhanh ở tâm thất

Liều khởi đầu: 50 mg uống mỗi ngày một lần.

Liều duy trì: Liều uống ban đầu có thể được điều chỉnh tăng lên khi cần thiết trong khoảng 7 ngày. Liều tối đa được khuyên dùng hàng ngày là 200 mg.

Liều dùng atenolol cho trẻ em là gì?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Atenolol có những hàm lượng nào?
Atenolol có những dạng và hàm lượng sau:

Atenolol có dạng viên nén, thuốc uống với các hàm lượng 5 mg, 25 mg, 50 mg, 100 mg.

III. Tác dụng phụ

1. Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng atenolol ?

Gọi cấp cứu ngay nếu bạn gặp phải bất kì dấu hiệu dị ứng nào sau đây: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.

Gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất cứ phản ứng phụ nghiêm trọng nào bao gồm:

  • Nhịp tim chậm hoặc không đều;
  • Cảm thấy choáng váng, ngất xỉu;
  • Cảm thấy khó thở, thậm chí có khi phải gắng sức nhẹ;
  • Sưng mắt cá chân hoặc bàn chân;
  • Buồn nôn, đau bụng, sốt nhẹ, chán ăn, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, bệnh vàng da (vàng da hoặc mắt);
  • Trầm cảm;
  • Cảm giác lạnh ở bàn tay và bàn chân.
  • Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:
  • Giảm ham muốn tình dục, liệt dương, hoặc gặp khó khăn để đạt cực khoái;
  • Khó ngủ (mất ngủ);
  • Cảm giác mệt mỏi;
  • Lo âu, căng thẳng.
  • Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

IV. Thận trọng/Cảnh báo

1. Trước khi dùng atenolol bạn nên biết những điều gì?

Trước khi dùng atenolol, bạn nên:

Báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với atenolol hay bất kì loại thuốc nào khác.

Báo với bác sĩ và dược sĩ những thuốc được kê toa và không kê toa, thuốc bổ, các thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược bạn đang dùng. Đặc biệt là các loại thuốc sau đây: các thuốc chặn kênh canxi như diltiazem (Cardizem, Dilacor, Tiazac, các loại khác) và verapamil (Calan, Isoptin, Verelan); clonidine (Catapres); thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như indomethacin (Indocin); và reserpin (Serpalan, Serpasil, Serpatabs). Bác sĩ có thể sẽ cần thay đổi liều dùng thuốc của bạn hoặc theo dõi một cách cẩn thận để tránh các tác dụng phụ của thuốc.

Báo với bác sĩ nếu bạn đang hay đã từng bị bệnh hen suyễn hoặc bệnh phổi; bệnh tiểu đường; dị ứng nghiêm trọng; và tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp); u tủy thượng thận; suy tim; nhịp tim chậm; các vấn đề lưu thông máu; hay bệnh tim hoặc bệnh thận.

Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự tính mang thai hay đang cho con bú. Nếu bạn có thai trong khi dùng atenolol, hãy gọi cho bác sĩ ngay.

Nếu bạn đang có cuộc phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa, hãy nói cho bác sĩ hoặc nha sĩ rằng bạn đang dùng atenolol.
Bạn nên biết rằng nếu bạn có phản ứng dị ứng với các chất khác nhau, các phản ứng có thể tồi tệ hơn khi bạn sử dụng atenolol, và phản ứng dị ứng của bạn có thể không đáp ứng liều thông thường của epinephrine dạng tiêm.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc D đối với thai kỳ.

Atenolol có truyền vào sữa mẹ và có thể gây hại cho em bé khi bú. Không sử dụng thuốc này khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn đang cho con bú

Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:

A= Không có nguy cơ;
B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
C = Có thể có nguy cơ;
D = Có bằng chứng về nguy cơ;
X = Chống chỉ định;
N = Vẫn chưa biết.

V. Tương tác thuốc

1. Atenolol có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ. Thuốc này có thể tương tác với:

Các liệu pháp điều trị dị ứng (hoặc nếu bạn đang trải qua các xét nghiệm dị ứng trên da);

  • Thuốc chống rối loạn nhịp tim-amiodarone (Cordarone, Pacerone);
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp- clonidine (Catapres);
  • Thuốc chống loạn nhịp tim digoxin (digitalis, Lanoxin);
  • Thuốc chống loạn nhịp tim disopyramide (Norpace);
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp guanabenz (Wytensin);
  • Thuốc ức chế MAO như isocarboxazid (Marplan), tranylcypromin (PARNATE), phenelzine (Nardil), hoặc selegilin (ELDEPRYL, Emsam);
  • Thuốc điều trị tiểu đường như insulin, glyburide (Diabeta, Micronase, Glynase), glipizide (Glucotrol), chlorpropamide (Diabinese), hoặc metformin (Glucophage);
  • Thuốc điều trị bệnh tim mạch như nifedipine (Procardia, Adalat), reserpina (Serpasil), verapamil (Calan, Verelan, Isoptin), diltiazem (Cartia, Cardizem);
  • Thuốc điều trị bệnh hen suyễn hoặc các rối loạn hô hấp khác, như albuterol (Ventolin, Proventil), bitolterol (Tornalate), metaproterenol (Alupent), pirbuterol (Maxair), terbutaline (Brethaire, Brethine, Bricanyl), và theophylline (Theo-Dur, Theolair);
  • Thuốc cảm, thuốc kích thích, hoặc thuốc giảm cân.
  • Thức ăn và rượu bia có tương tác tới atenolol không?
  • Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

2. Những tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến atenolol?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Nhịp tim chậm;
  • Block tim;
  • Suy tim;
  • U tủy thượng thận (khối u tuyến thượng thận), chưa được điều trị- không nên sử dụng nếu bạn mắc tình trạng này.
  • Bệnh tiểu đường;
  • Cường giáp;
  • Hạ đường huyết (đường trong máu thấp) – Thuốc có thể che một số dấu hiệu và triệu chứng của các bệnh này, ví dụ như tim đập nhanh.
  • Bệnh thận – Sử dụng một cách thận trọng. Các tác động có thể tăng lên vì quá trình đào thải thuốc diễn ra chậm hơn.
  • Bệnh phổi (ví dụ, hen suyễn, viêm phế quản, khí phế thũng) -Có thể gây khó thở nếu bạn mắc tình trạng này.

VI. Khẩn cấp/Quá liều

1. Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Các triệu chứng quá liều bao gồm:

  • Thiếu năng lượng;
  • Khó thở;
  • Thở khò khè;
  • Nhịp tim chậm;
  • Ngất xỉu;
  • Sưng bàn tay, bàn chân, mắt cá chân, và yếu chân;
  • Tăng cân bất thường;
  • Run rẩy;
  • Chóng mặt;
  • Nhịp tim nhanh;
  • Ra mồ hôi hoặc nhầm lẫn;
  • Nhìn mờ;
  • Đau đầu;
  • Tê hoặc ngứa ran trong miệng;
  • yếu ớt;
  • Mệt mỏi quá mức;
  • Tái nhợt;
  • Đói đột ngột.

2. Bạn nên làm nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Như vậy qua bài viết trên đây chắc các bạn đã nắm rõ được về dòng thuốc này đúng không ạ? Hi vọng bài viết sẽ giúp các bạn nắm bắt được công thức dùng thuốc như nào cho hợp lý, tránh các trường hợp xấu xảy ra. Chúc các bạn sức khỏe, hạnh phúc nha.

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *