Thuốc Actapulgite là bột pha hỗn dịch uống điều trị triệu chứng các biểu hiện rối loạn chức năng ruột đặc biệt là tiêu chảy, chướng bụng. Đây là một loại thuốc thường thấy trong tủ thuốc của nhiều gia đình, bởi nó đặc trị bệnh đau bụng một cách dứt điểm nhất. Để tìm hiểu thêm về thuốc các bạn có thể tham khảo những thông tin ở bài dưới đây để hiểu biết hơn trong quá trình sử dụng. Mong đây là một lượng thông tin bổ ích, cần thiết mà bạn nên biết. Cùng đọc nhé!

Tác dụng

Thuốc có tính chất hấp phụ và băng ruột. Actapulgite:

Có khả năng bao phủ cao, vào ruột sẽ tạo một lớp màng đồng nhất, có tác dụng che chở.

Có khả năng hấp phụ độc chất và khí độc là những tác nhân gây kích ứng niêm mạc.

Có tính chất cầm máu tại chỗ do tác dụng hoạt hóa các yếu tố V và XII của tiến trình đông máu.

Tác dụng của thuốc Actapulgite® là gì?

Thuốc Actapulgite® thường được dùng để trị tiêu chảy và những bệnh lý gây đau quặn ruột. Thuốc cũng có thể được sử dụng cho một số bệnh lý khác không được đề cập trong hướng dẫn này.

Attapulgite là nhôm hydrat, magie silicat có tác dụng hấp phụ độc tố, giúp cơ thể loại bỏ các vi khuẩn gây tiêu chảy, giảm mất nước. Ngoài ra, thuốc này có tác dụng tạo thành lớp màng bao phủ mạnh trên khắp bề mặt niêm mạc, bảo vệ niêm mạc ruột.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Trước khi sử dụng thuốc bạn nên có sự tham khảo hay tư vấn của các chuyên viên ý tế để sử dụng thuốc một cách an toàn nhất.

Liều dùng thuốc Actapulgite® cho người lớn như thế nào?

  • Đối với chế phẩm Actapulgite 3 g, bạn uống 2 đến 3 gói mỗi ngày.

Liều dùng thuốc Actapulgite® cho trẻ em như thế nào?

Đối với chế phẩm Actapulgite 3 g, bạn cho trẻ dưới 10 kg uống 1 gói mỗi ngày, đối với trẻ trên 10 kg bạn cho trẻ uống 2 gói mỗi ngày. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập đối với trẻ dưới 6 tuổi.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Actapulgite® như thế nào?

Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì mình không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn hoặc có thể uống khi đau cùng với một cốc nước đầy. Bạn cần lưu ý phải nuốt nguyên viên, không được nhai, bẻ hoặc nghiền viên thuốc.

Bạn không được uống thuốc cùng lúc với biphosphonat, quinolone, kháng sinh nhóm tetracycline. Nếu triệu chứng không hết hoặc không giảm trong vòng 48 giờ, bạn phải báo lại cho bác sĩ biết.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Bạn phải ngưng dùng thuốc ngay và bác sĩ sẽ yêu cầu rửa dạ dày.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Actapulgite®?

Thuốc Actapulgite® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Đau bụng;
  • Buồn nôn, nôn ói;
  • Táo bón;
  • Thiếu hụt phosphate;
  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng, phát ban, nổi mẫn, khó thở, đau ngực.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Actapulgite® bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;
  • Bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú;
  • Bạn bị dị ứng với thức ăn, hóa chất, thuốc nhuộm hoặc bất kì con vật nào;
  • Bạn bị sốt hoặc đi tiêu phân có máu hoặc chất nhầy;
  • Bạn đang dùng muối citrate thường gặp trong các chế phẩm thuốc kháng axit, thuốc bổ sung canxi, thuốc nhuận tràng.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Actapulgite® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với Actapulgite® khi dùng chung bao gồm:

  • Penicillamine;
  • Hormone tuyến giáp như levothyroxine;
  • Muối citrate.

Thuốc Actapulgite® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Dùng thuốc này với rượu có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Actapulgite®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Bệnh Alzheimer;
  • Viêm ruột thừa;
  • Phình đại tràng hoặc tổn thương chức năng vận động của đại tràng.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Actapulgite® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Actapulgite® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Actapulgite® có dạng bột pha hỗn dịch uống hàm lượng 3g.

Toàn bộ những thông tin ở bài viết đã được tham khảo qua các chuyên viên y tế và các bác sĩ. Đó là những thông tin cơ bản, bạn muốn tìm hiểu sâu hơn có thể tìm kiếm ở nhiều nguồn tài liệu khác nhau. Cảm ơn các bạn đã đồng hành cùng chúng tôi trong thời gian vừa qua. Đội ngũ gocbao.com hứa sẽ cập nhật nhiều thông tin nhanh và chính xác nhất đến các bạn đọc.Chúc gia đình bạn luôn khỏe mạnh, và tiếp tục ủng hộ chúng tôi.

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *