Tên tiếng anh cho nữ hot nhất năm 2018 chỉ nghe một lần thôi là nhớ mãi, bởi những cái tên này quá hay và ấn tượng. Hiện nay có rất nhiều người chọn lựa tên tiếng anh để đặt cho con nhằm giúp bé khi lớn lên dễ dàng làm việc và học tập trong môi trường quốc tế. Một cái tên hay và ý nghĩa sẽ gây được ấn tượng cho người đối diện ngay khi họ nghe bạn giới thiệu tên.

Trong giao tiếp với người nước ngoài nhiều khi cái tên tiếng Việt  gây khó khăn rất nhiều cho người gọi, đôi khi cũng mang lại những tình huống dở khóc dở cười. Chính vì thế để thuận tiện cho việc giao tiếp nhiều người đã chọn giải pháp đặt tên như người nước ngoài. Vậy làm bạn gái có thể chọn được cái tên sao cho thật ý nghĩa mà gây ấn tượng với người đối diện ngay trong lần gặp đầu tiên? Hãy tham khảo bài viết sau đây bạn sẽ chọn được một cái tên ưng ý nhất nhé!

Những Nội Dung Chính

1. Tên tiếng anh hay cho nữ ý nghĩa nhất

Những tên tiếng anh hay cho nữ ý nghĩa nhất bạn có thể tham khảo để chọn cho mình một cái tên thật hay và ấn tượng nhất. Ở các công ty nước ngoài, các lớp học tiếng anh để tiện cho việc giao tiếng người ta thường yêu cầu nhân viên học sinh chọn cho mình một cái tên tiếng anh. Tuy nhiên bạn có thể chọn cho mình một cái tên đẹp theo sở thích dưới đây là một số gợi ý bạn hãy cùng tham khảo nhé!Tên tiếng anh hay cho nữ phần 1

a. Tên đẹp cho nữ với ý nghĩa là Tình yêu(love)

  • Darlene
  • Kalila
  • Milada
  • Grania
  • Kennocha
  • Amia
  • Cheryl
  • Cher
  • Aphrodite
  • Theophilia
  • Cara
  • Vida
  • Carina
  • Amada
  • Amor

b. Tên tiếng anh đẹp cho nữ với ý nghĩa là hạnh phúc (Happy)

  • Caroline
  • Felicity
  • Carolina
  • Luana
  • Allegra
  • Halona
  • Joy
  • Trixie
  • Beatrix

c. Tên tiếng anh dành cho nữ với ý nghĩa là đẹp(beautiful)

  • Jamille
  • Kenna
  • Lana
  • Naveen
  • Belinda
  • Jolie
  • Elle
  • Lily
  • Mabel

d. Tên tiếng anh dành cho nữ với ý nghĩa cao quý(noble)

  • Adalia
  • Alisia
  • Elsie
  • Ethel
  • Mona
  • Patricia
  • Abrianna
  • Adella
  • Adette
  • Alonsa

e. Tên tiếng anh dành cho nữ với ý nghĩa mạnh mẽ.

  • Brianna
  • Bridget
  • Birkita
  • Karla
  • Nina
  • Chriselda
  • Gitta
  • Allona
  • Isa
  • Valeria
  • Brita

f. Tên tiếng anh với ý nghĩa là phép lạ, diệu kỳ.

  • Karishma
  • Alazne
  • Karamat
  • Daniella

2. Những cái tên tiếng anh hay cho nữ dễ thương nhất.

Những tên tiếng anh hay cho nữ dễ thương nhất mà chúng tôi giới thiệu sau đây sẽ giúp các bố mẹ chọn được cho con yêu một cái tên đẹp dễ thương nhất. Các bố mẹ đã tìm được cho con yêu cái tên vừa ý chưa hãy tham khảo những tên đẹp sau đây biết đâu sẽ chọn được  cái tên vừa ý thì sao.

1Acacia “bất tử”, “phục sinh”
2Adela / Adele “cao quý”
3Adelaide / Adelia “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
4Agatha “tốt”
5Agnes “trong sáng”
6Alethea “sự thật”
7Alida “chú chim nhỏ”
8Aliyah “trỗi dậy”
9Alma “tử tế, tốt bụng”
10Almira “công chúa”
11Alula “người có cánh”
12Alva “cao quý, cao thượng”
13Amabel / Amanda “đáng yêu”
14Amelinda “xinh đẹp và đáng yêu”
15Amity “tình bạn”
16Angel / Angela “thiên thần”, “người truyền tin”
17Annabella “xinh đẹp”
18Anthea “như hoa”
19Aretha “xuất chúng”
20Ariadne / Arianne “rất cao quý, thánh thiện”
21Artemis tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
22Aubrey “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
23Audrey sức mạnh cao quý”
24Aurelia “tóc vàng óng”
25Aurora “bình minh”
26Azura “bầu trời xanh”
27Bernice “người mang lại chiến thắng”
28Bertha “nổi tiếng, sáng dạ”
29Bianca / Blanche “trắng, thánh thiện”
30Brenna “mỹ nhân tóc đen”
31Bridget “sức mạnh, quyền lực”
32Calantha “hoa nở rộ”
33Calliope “khuôn mặt xinh đẹp”
34Celeste / Celia / Celina “thiên đường”
35Ceridwen “đẹp như thơ tả”
36Charmaine / Sharmaine “quyến rũ”
37Christabel “người Công giáo xinh đẹp”
38Ciara “đêm tối”
39Cleopatra “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
40Cosima “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”
41Daria “người bảo vệ”, “giàu sang”
42Delwyn “xinh đẹp, được phù hộ”
43Dilys “chân thành, chân thật”
44Donna “tiểu thư”
45Doris “xinh đẹp”
46Drusilla “mắt long lanh như sương”
47Dulcie “ngọt ngào”
48Edana “lửa, ngọn lửa”
49Edna “niềm vui”
50Eira “tuyết”
51Eirian / Arian “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
52Eirlys “hạt tuyết”
53Elain “chú hưu con”
54Elfleda “mỹ nhân cao quý”
55Elfreda “sức mạnh người elf”
56Elysia “được ban / chúc phước”
57Erica “mãi mãi, luôn luôn”
58Ermintrude “được yêu thương trọn vẹn”
59Ernesta “chân thành, nghiêm túc”
60Esperanza “hi vọng”
61Eudora “món quà tốt lành”
62Eulalia “(người) nói chuyện ngọt ngào”
63Eunice “chiến thắng vang dội”
64Euphemia “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
65Fallon “người lãnh đạo”
66Farah “niềm vui, sự hào hứng”
67Felicity “vận may tốt lành”
68Fidelia “niềm tin”
69Fidelma “mỹ nhân”
70Fiona “trắng trẻo”
71Florence “nở rộ, thịnh vượng”
72Genevieve “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
73Gerda “người giám hộ, hộ vệ”
74Giselle “lời thề”
75Gladys “công chúa”
76Glenda “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”
77Godiva “món quà của Chúa”
78Grainne “tình yêu”
79Griselda “chiến binh xám”
80Guinevere “trắng trẻo và mềm mại”
81Gwyneth “may mắn, hạnh phúc”
82Halcyon “bình tĩnh, bình tâm”
83Hebe “trẻ trung”
84Helga “được ban phước”
85Heulwen “ánh mặt trời”
86Hypatia “cao (quý) nhất”
87Imelda “chinh phục tất cả”
88Iolanthe “đóa hoa tím”
89Iphigenia “mạnh mẽ”
90Isadora “món quà của Isis”
91Isolde “xinh đẹp”
92Jena “chú chim nhỏ”
93Jezebel “trong trắng”
94Jocasta “mặt trăng sáng ngời”
95Jocelyn “nhà vô địch”
96Joyce “chúa tể”
97Kaylin “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
98Keelin “trong trắng và mảnh dẻ”
99Keisha “mắt đen”
100Kelsey “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
101Kerenza “tình yêu, sự trìu mến”
102Keva “mỹ nhân”, “duyên dáng”
103Kiera “cô bé đóc đen”
104Ladonna “tiểu thư”
105Laelia “vui vẻ”
106Lani “thiên đường, bầu trời”
107Latifah “dịu dàng”, “vui vẻ”
108Letitia “niềm vui”
109Louisa “chiến binh nổi tiếng”
110Lucasta “ánh sáng thuần khiết”
111Lysandra “kẻ giải phóng loài người”
112Mabel “đáng yêu”
113Maris “ngôi sao của biển cả”
114Martha “quý cô, tiểu thư”
115Meliora “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
116Meredith “trưởng làng vĩ đại”
117Milcah “nữ hoàng”
118Mildred “sức mạnh nhân từ”
119Mirabel “tuyệt vời”
120Miranda “dễ thương, đáng yêu”
121Muriel “biển cả sáng ngời”
122Myrna “sự trìu mến”
123Neala “nhà vô địch”
124Odette / Odile “sự giàu có”
125Olwen “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
126Oralie “ánh sáng đời tôi”
127Oriana “bình minh”
128Orla “công chúa tóc vàng”
129Pandora “được ban phước (trời phú) toàn diện”
130Phedra “ánh sáng”
131Philomena “được yêu quý nhiều”
132Phoebe “tỏa sáng”
133Rowan“cô bé tóc đỏ”
134Rowena “danh tiếng”, “niềm vui”
135Selina “mặt trăng”
136Sigourney “kẻ chinh phục”
137Sigrid “công bằng và thắng lợi”
138Sophronia “cẩn trọng”, “nhạy cảm”
139Stella “vì sao”
140Thekla “vinh quang cùa thần linh”
141Theodora “món quà của Chúa”
142Tryphena “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”
143Ula “viên ngọc của biển cả”
144Vera “niềm tin”
145Verity “sự thật”
146Veronica “kẻ mang lại chiến thắng”
147Viva / Vivian “sự sống, sống động”
148Winifred “niềm vui và hòa bình”
149Xandra “bảo vệ, che chắn, che chở”
150Xavia “tỏa sáng”
151Xenia “hiếu khách”
152Zelda “hạnh phúc”

3. Tên tiếng anh hay cho nữ theo thứ tự bảng chữ cái.

a.Tên tiếng anh cho nữ bắt đầu bằng chữ a.

Một số tên tiếng anh cho nữ bắt đầu bằng chữ a, mang ý nghĩa tốt lành, may mắn hãy tham khảo và chọn cho con gái yêu cái tên đẹp nhất nhé! ::D
– Abigail: Nguồn vui

– Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc

– Adelaide: No đủ, giàu có

– Adrienne: Nữ tính

– Agatha: Điều tốt đẹp

– Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng

– Aileen: Nhẹ nhàng, bay bổng

– Aimee: Được yêu thương

– Atlanta: Ngay thẳng

– Alarice: Thước đo cho tất cả

– Alda: Giàu sang

– Alexandra: Vị cứu tinh của nhân loại

– Alice: Niềm hân hoan

– Alina: Thật thà, không gian trá

– Alma: Người chăm sóc mọi người

– Amanda: Đáng yêu

– Amaryllis: Niềm vui

– Amber: Viên ngọc quý

– Anastasia: Người tái sinh

– Andrea: Dịu dàng, nữ tính

– Angela: Thiên thần

– Angelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thần

– Anita: Duyên dáng và phong nhã

– Ann, Anne: Yêu kiều, duyên dáng

– Annabelle: Niềm vui mừng

– Annette: Một biến thể của tên Anne

– Anthea: Như một loài hoa

– Ariana: Trong như tiếng kêu của đồ bạc

– Audrey: Khỏe mạnh

b.Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ B

– Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiên

– Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn

– Beatrice, Beatrix: Người được chúc phúc

– Belinda: Đáng yêu

– Belle, Bella: Xinh đẹp

– Bernice: Người mang về chiến thắng

– Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ

– Bettina: Ánh sáng huy hoàng

– Beryl: Một món trang sức quý giá

– Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế

– Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế

– Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế

– Bianca: Trinh trắng

– Blair: Vững vàng

– Bly: Tự do và phóng khoáng

– Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu

– Brenda: Lửa

– Briana: Quý phái và đức hạnh

c. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ C

Catherine: Tinh khiết

Camille: Đôi chân nhanh nhẹn

Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng

Carla: Nữ tính

Carly: Một dạng của tên Caroline

Carmen: Quyến rũ

Carrie, Carol, Caroline: Bài hát với âm giai vui nhộn

Cherise, Cherry: Ngọt ngào

Charlene: Cô gái nhỏ xinh

Chelsea: Nơi để người khác nương tựa

Cheryl: Người được mọi người mến

Chloe: Như bông hoa mới nở

Christine, Christian: Ngay thẳng

Claire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràng

Clarissa: Được nhiều người biết đến

Coral: Viên đá nhỏ

Courtney: Người của hoàng gia

Cynthia: Nữ thần

d. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ D

Danielle: Nữ tính

Darlene: Được mọi người yêu mến

Davida: Nữ tính

Deborah: Con ong chăm chỉ

Diana, Diane: Nữ thần

Dominica: Chúa tể

Dominique: Thuộc về Thượng Đế

Donna: Quý phái

Dora: Một món quà

Doris: Từ biển khơi

Drucilla Dewey Eyes

e. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ E

– Eda: Giàu có

– Edna: Nồng nhiệt

– Edeline: Tốt bụng

– Edith: Món quaà

– Edlyn: Cao thượng

– Edna: Nhân ái

– Edwina: Có tình nghĩa

– Eileen, Elaine, Eleanor: Dịu dàng

– Elena: Thanh tú

– Elga, Elfin: Ngọn giáo

– Emily: Giàu tham vọng

– Emma: Tổ mẫu

– Erika: Mạnh mẽ

– Ernestine: Có mục đích

– Esmeralda: Đá quý

– Estelle: Một ngôi sao

– Estra: Nữ thần mùa xuân

– Ethel: Quý phái

– Eudora: Món quà

– Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng

– Eva, Eva, Evelyn: Người gieo sự sống

f. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ F

– Fannie: Tự do

– Farrah, Fara: Đẹp đẽ

– Fawn: Con nai nhỏ

– Faye: Đẹp như tiên

– Fedora: Món quà quý

– Felicia: Lời chúc mừng

– Fern: Sức sống bền lâu

– Fiona: Xinh xắn

– Flora: Một bông hoa

– Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng

– Frida, Frida: Cầu ước hòa bình

– Federica: Nơi người khác tìm được sự bình yên

g. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ G

– Gabrielle: Sứ thần của Chúa

– Gale: Cuộc sống

– Gaye: Vui vẻ

– Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính

– Geraldine: Người vĩ đại

– Gloria: Đẹp lộng lẫy

– Glynnis: Đẹp thánh thiện

– Grace: Lời chúc phúc của Chúa

– Guinevere: Tinh khiết

– Gwen, Gwendolyn: Trong sáng

– Gwynne: Ngay thẳng

h. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ H

Những cái tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ h gồm những gợi ý sau đây:

– Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng

– Hanna: Lời chúc phúc của Chúa

– Harriet: Người thông suốt

– Heather: hoa thạch nam

– Helen, Helena: Dịu dàng

– Hetty: Người được nhiều người biết đến

– Holly: ngọt như mật ong

– Hope: Hy vọng, lạc quan

i. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ I

– Ida, Idelle: Lời chúc mừng

– Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng

– Ingrid: Yên bình

– Irene: Hòa bình

– Iris: Cồng vồng

– Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa

– Ivory: Trắng như ngà

j. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ J

– Jacqueline: Nữ tính

– Jade: Trang sức lộng lẫy

– Jane, Janet: Duyên dáng

– Jasmine: Như một bông hoa

– Jemima: Con chim bồ câu

– Jennifer: Con sóng

– Jessica, Jessie: Khỏe mạnh

– Jewel: Viên ngọc quý

– Jillian, Jill: Bé nhỏ

– Joan: Duyên dáng

– Josephine: Giấc mơ đẹp

– Judith, Judy: Được ca ngợi

– Juliana, Julie: Tươi trẻ

k. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ K

– Kacey Eagle: Đôi mắt

– Kara: Chỉ duy nhất có một

– Karen, Karena: Tinh khiết

– Kate: Tinh khiết

– Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết

– Keely: Đẹp đẽ

– Kelsey: Chiến binh

– Kendra: Khôn ngoan

– Kerri: Chiến thắng bóng tối

– Kyla: Đáng yêu

l. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ L

Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ l gồm những gợi ý sau đây bạn hãy cùng tham khảo nhé!

– Lacey: Niềm vui sướng

– Lara: Được nhiều người yêu mến

– Larina: Cánh chim biển

– Larissa: Giàu có và hạnh phúc

– Laura, Laurel, Loralie, Lauren Laurel: Cây nguyệt quế

– Laverna: Mùa xuân

– Leah, Leigh: Niềm mong đợi

– Lee, Lea: Phóng khoáng

– Leticia: Niềm vui

– Lilah, Lillian, Lilly:Hoa huệ tây

– Linda: Xinh đẹp

– Linette: Hòa bình

– Lois:Nữ tính

– Lucia, Luciana, Lucille:Dịu dàng

– Lucinda, Lucy: Ánh sáng của tình yêu

– Luna: Có bình minh Shining

– Lynn: Thác nước

m. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ M

Nếu bạn đang muốn chọn một cái tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ m thì đừng bỏ qua những gợi ý sau đây:

– Mabel:Tử tế, tốt bụng và nhã nhặn

– Madeline:Cái tháp cao ai cũng phải ngước nhìn

– Madge: Một viên ngọc

– Magda, Magdalene: Một tòa tháp

– Maggie: Một viên ngọc

– Maia: Một ngôi sao

– Maisie: Cao quý

– Mandy: Hòa đồng, vui vẻ

– Marcia:Nữ tính

– Margaret: Một viên ngọc

– Maria, Marie, Marian, Marilyn: Các hình thức khác của tên Mary, nghĩa là ngôi sao biển

– Marnia:Cô gái trên bãi biển

– Megan: Người làm việc lớn

– Melanie: Người chống lại bóng đêm

– Melinda: Biết ơn

– Melissa:Con ong nhỏ

– Mercy: Rộng lượngvà từ bi

– Michelle:Nữ tính

– Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ

– Miranda: Người đáng ngưỡng mộ

– Myra: Tuyệt vờiTên tiếng anh hay cho nữ phần 2

n. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ N

Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ n hãy cùng tham khảo và chọn ngay một cái tên ưng ý nhé!

– Nadia, Nadine: Niềm hy vọng

– Nancy: Hòa bình

– Naomi: Đam mê

– Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh

– Nathania: Món quà của Chúa

– Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng

– Nerissa: Con gái của biển

– Nerita: Sinh ra từ biển

– Nessa, Nessa:Tinh khiết

– Nicolette: Chiến thắng

– Nina: Người công bằng

– Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh

– Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến

– Nora, Norine: Trọng danh dự

o. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ O

– Odette: Âm nhạc

– Olga: Thánh thiện

– Olivia, Olive: Biểu tượng của hòa bình

– Opal: Đá quý

– Ophelia: Chòm sao Thiên hà

– Oprah: Hoạt ngôn

– Oriel, Orlena: Quý giá

– Orlantha: Người của đất

p. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ P

– Pamela:Ngọt như mật ong

– Pandora:Người có nhiều năng khiếu

– Pansy:Ý nghĩ

– Patience:Kiên nhẫn và đức hạnh

– Patricia:Quý phái

– Pearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quý

– Philippa: Giàu nữ tính

– Phoebe: Ánh trăng vàng

– Phyllis:Cây cây xanh tốt

– Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu

– Primrose:Hoa hồng

– Priscilla:Hiếu thảo

– Prudence:Cẩn trọng

q.Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ Q

– Queen, Queenie: Nữ hoàng

– Quenna:Mẹ của nữ hoàng

– Questa: Người kiếm tìm

– Quinella, Quintana:

– Quintessa: Tinh hoa

r. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ R

– Rachel: Nữ tính

– Ramona:Khôn ngoan

– Rebecca: Ngay thẳng

– Regina:Hoàng hậu

– Renata, Renee:Người tái sinh

– Rhea: Trái đất

– Rhoda:Hoa hồng

– Rita: Viên ngọc quý

– Roberta: Được nhiều người biết đến

– Robin: Nữ tính

– Rosa, Rosalind, Rosann: Hoa hồng

– Rosemary:Tinh hoa của biển

– Roxanne: Bình Minh

– Ruby: Viên hồng ngọc

– Ruth: Bạn của tất cả mọi người

s. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ S

– Sabrina: Nữ thần sông

– Sacha: Vị cứu tinh củanhân loại

– Sadie:Người làm lớn

– Selena: Mặn mà, đằm thắm

– Sally: Người lãnh đạo

– Samantha: Người lắng nghe

– Scarlett: Màu đỏ

– Selene, Selena: Ánh trăng

– Shana:Đẹp đẽ

– Shannon:Khôn ngoan

– Sharon: Yên bình

– Sibyl, Sybil:Khôn ngoan và có tài tiên tri

– Simona, Simone:Người biết lắng nghe

t. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ T

Những cái tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ t gồm những tên hay và ấn tượng sau đây:

– Tabitha: Con linh dương tinh ranh

– Talia: Tươi đẹp

– Tamara: Cây cọ

– Tammy: Hoàn hảo

– Tanya: Nữ hoàng

– Tara: Ngọn tháp

– Tatum: Sự bất ngờ

– Teresa, Teri Harvester

– Tess: Xuân thì

– Thalia: Niềm vui

– Thomasina:Con cừu non

– Thora: Sấm

– Tina: Nhỏ nhắn

– Tracy:Chiến binh

– Trina:Tinh khiết

– Trista: Độ lượng

– Trixie, Trix: Được chúc phúc

u. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ U

– Udele: Giàu có và thịnh vượng

– Ula:Viên ngọc của sông

– Ulrica: Thước đo cho tất cả

– Una: Một loài hoa

v. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ V

– Valda: Thánh thiện

– Valerie:Khỏe mạnh

– Vanessa: Con bướm

– Vania: Duyên dàng

– Veleda:Sự từng trải

– Vera: Sự thật

– Verda: Mùa xuân

– Veronica:Sự thật

– Victoria, Victorious: Chiến thắng

– Violet: Hoa Violet

– Virginia:Người trinh nữ

– Vita: Vui nhộn

– Vivian, Vivianne: Cuộc sống

w. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ W

– Whitney: Hòn đảo nhỏ

– Wilda: Cánh rừng thẳm

– Willa: Ước mơ

– Willow: Chữa lành

– Wilona:Mơ ước

y. Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ Y

– Yolanda: Hoa Violet

– Yvette: Được thương xót

– Yvonne:Chòm sao Nhân Mã

z.Tên tiếng anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ Z

– Zea:Lương thực

– Zelene: Ánh mặt trời

– Zera: Hạt giống

– Zoe: Đem lại sự sống

Trong xu thế hội nhập việc sở hữu những cái tên tiếng anh hay và ấn tượng sẽ mang lại những điều thuận lợi nhất cho bạn khi bước chân vào môi trường quốc tế. Những cái tên tiếng anh cho nữ hay ý nghĩa, dễ thương hoặc những cái tên theo chữ cái mà chúng tôi giới thiệu ở trên sẽ giúp bạn có được sự chọn lựa ưng ý. Chúc bạn luôn thật thành công trong công việc, cuộc sống với cái tên tiếng anh mà mình đã chọn và đừng quên tham khảo những bài viết mới nhất của gocbao.com mỗi ngày nhé!

>>>Xem thêm: Top 9999+ tên tiếng anh hay và ý nghĩa nhất năm 2018 bạn nên xem qua ít nhất nhất một lần.

Loading...