Glucophage® là thuốc gì? Hiệu quả sử dụng thuốc ra sao? Đây chắc hẳn đang là thắc mắc của không ít người khi được hỏi về loại thuốc này. Thuốc Glucophage® chứa hoạt chất metformin. Thuốc Glucophage® thường được chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 để kiểm soát đường huyết cao. Để hiểu thêm về cách dùng và bảo quản thuốc chúng tôi xin mời các bạn đọc những thông tin bổ ích dưới đây.

glucophage

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Glucophage® là gì?

Thuốc Glucophage® chứa hoạt chất metformin. Thuốc Glucophage® thường được chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 để kiểm soát đường huyết cao.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Glucophage® cho người lớn như thế nào?

Tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thông tin về liều dùng thuốc Glucophage®.

Liều thông thường dành cho người lớn như sau

Đối với dạng thuốc phóng thích tức thời:

  • Liều khởi đầu: bạn dùng 500 mg thuốc, mỗi ngày hai lần hoặc 850 mg mỗi ngày một lần;
  • Điều chỉnh liều lượng: bạn tăng khoảng 500 mg thuốc mỗi tuần hoặc 850 mg mỗi 2 tuần theo khả năng dung nạp thuốc;
  • Liều duy trì: bạn dùng 2000 mg thuốc mỗi ngày;
  • Liều tối đa: bạn dùng 2550 mg mỗi ngày.

Đối với dạng thuốc phóng thích kéo dài:

  • Liều khởi đầu: bạn dùng 500 – 1000 mg thuốc mỗi ngày một lần;
  • Điều chỉnh liều lượng: tăng khoảng 500 mg mỗi tuần theo sự dung nạp thuốc;
  • Liều duy trì: bạn dùng 2000 mg mỗi ngày;
  • Liều tối đa: 2500 mg mỗi ngày.

Liều dùng thuốc Glucophage® cho trẻ em như thế nào?

Tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thông tin về liều dùng thuốc Glucophage®.

Liều thông thường cho trẻ em mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 (đối với trẻ em trên 10 tuổi)

Đối với dạng thuốc phóng thích tức thời

  • Liều khởi đầu: bạn cho trẻ dùng 500 mg thuốc, mỗi ngày hai lần;
  • Điều chỉnh liều lượng: bạn tăng khoảng 500 mg thuốc mỗi tuần theo sự dung nạp thuốc;
  • Liều duy trì: bạn cho trẻ dùng 2000 mg mỗi ngày;
  • Liều tối đa: bạn cho trẻ 2000 mg mỗi ngày.

Liều dùng cho trẻ em nhỏ hơn 10 tuổi vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Glucophage® như thế nào?

Khi dùng thuốc Glucophage®, bạn nên:

  • Uống theo chỉ dẫn của bác sĩ về: liều lượng thuốc, liệu trình dùng thuốc;
  • Hãy đọc nhãn thuốc cẩn thận trước khi dùng;
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ nào trong quá trình dùng thuốc.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Glucophage®?

Cũng giống như khi dùng các thuốc khác, thuốc Glucophage® có thể gây ra một số tác dụng phụ. Hầu hết các tác dụng phụ hiếm khi xảy ra và không cần bất kỳ điều trị. Tuy nhiên, bạn cần phải luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nếu mắc phải bất kỳ vấn đề nào sau khi dùng thuốc.

Thuốc Glucophage® có thể gây ra những tác dụng phụ, chẳng hạn như:

  • Đau cơ hoặc yếu cơ;
  • Cảm giác tê cóng hoặc lạnh tay và chân;
  • Khó thở;
  • Cảm thấy chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi, hoặc rất suy nhược;
  • Đau bụng, buồn nôn kèm nôn mửa;
  • Nhịp tim đập chậm hoặc không đều;
  • Cảm thấy khó thở, thậm chí khi gắng sức nhẹ;
  • Sưng phù hoặc tăng cân nhanh;
  • Sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể, các triệu chứng cúm;
  • Nhức đầu hoặc đau cơ;
  • Suy nhược;
  • Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Glucophage® bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc Glucophage®, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú vì nếu đang mang thai hoặc cho con bú, bạn chỉ nên dùng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ;
  • Bạn đang dùng bất cứ loại thuốc khác, kể cả những thuốc kê toa hoặc thuốc không kê toa, sản phẩm thảo dược hoặc thực phẩm chức năng;
  • Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Glucophage® hoặc bất kỳ thuốc nào khác;
  • Bạn định dùng thuốc ở trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn mắc bất kỳ tình trạng sức khỏe nào.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc [tên thuốc] trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Glucophage® có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc mà bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) để đưa cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Bạn không nên tự ý dùng, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc khi không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Glucophage® có thể tương tác với các thuốc như: acetazolamide(Diamox®); amiloride (Midamor®, In Moduretic®); angiotensin-converting enzyme (Ace®), các chất ức chế như benazepril (Lotensin®), captopril (Capoten®), enalapril (Vasotec®), Fosinopril (Monopril®), lisinopril (Prinivil®, Zestril®), moexipril (Univasc®), perindopril (Aceon®), quinapril (Accupril®), ramipril (Altace®) và trandolapril (Mavik®); thuốc chẹn beta atenolol (Tenormin®), labetalol (Normodyne®), metoprolol (Lopressor®, Toprol Xl®), nadolol (Corgard®) và propranolol (Inderal®); thuốc chẹn kênh canxi như amlodipine (Norvasc®), diltiazem (Cardizem®, Dilacor®, Tiazac®, biệt dược khác), felodipine (Plendil®), isradipine (Dynacirc®), nicardipine (Cardene®), nifedipine (Adalat®, Procardia®), nimodipine (Nimotop®), nisoldipine (Sular®) và verapamil (Calan®, Isoptin®, Verelan®); cimetidine (Tagamet®); digoxin (Lanoxin®); diuretics (Water Pills®); furosemide (Lasix®); liệu pháp thay thế hormone; insulin hoặc thuốc chữa trị tiểu đường; isoniazid; thuốc điều trị dị ứng và cảm lạnh; thuốc điều trị bệnh thần kinh và nôn; thuốc trị bệnh giáp trạng; morphine (Ms Contin®, Others); niacin; thuốc ngừa thai; các thuốc steroid uống như dexamethasone (Decadron®, Dexone®), methylprednisolone (Medrol®) và prednisone (Deltasone®); phenytoin (Dilantin®, Phenytek®); procainamide (Procanbid®); quinidine; quinine; ranitidine (Zantac®); topiramate (Topamax®); triamterene (Dyazide®, Maxzide®, biệt dược khác); trimethoprim (Primsol®); vancomycin (Vancocin®) hoặc zonisamide (Zonegran®).

Thuốc Glucophage® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thuốc Glucophage® có thể tương tác với thức ăn hoặc rượu và làm thay đổi hoạt động thuốc hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá trước khi dùng thuốc.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Glucophage®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu mình có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Uống rượu nhiều;
  • Tuyến thượng thận hoạt động kém;
  • Tuyến yên hoạt động kém;
  • Tình trạng suy dinh dưỡng;
  • Suy giảm thể chất;
  • Bất kỳ tình trạng nào gây hạ đường huyết – bệnh nhân mắc những tình trạng này có thể có nhiều khả năng bị hạ đường huyết khi dùng thuốc Glucophage®;
  • Thiếu máu (giảm hồng cầu);
  • Thiếu vitamin B12 – bạn sử dụng thận trọng vì có thể làm cho tình trạng này tồi tệ hơn;
  • Suy tim sung huyết, cấp tính hoặc không ổn định;
  • Mất nước;
  • Nhồi máu cơ tim, cấp tính;
  • Giảm oxy máu;
  • Bệnh thận;
  • Bệnh gan;
  • Nhiễm khuẩn huyết;
  • Sốc (hạ huyết áp, lưu thông máu kém);
  • Nhiễm toan ceton tiểu đường;
  • Bệnh thận, nghiêm trọng;
  • Nhiễm toan chuyển hóa;
  • Bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 1 – không dùng thuốc này;
  • Sốt;
  • Nhiễm trùng;
  • Phẫu thuật;
  • Chấn thương – những tình trạng này có thể gây ra vấn đề tạm thời trong việc kiểm soát đường huyết và bác sĩ có thể yêu cầu điều trị bằng thuốc insulin.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Glucophage® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Glucophage® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Glucophage® có những dạng và hàm lượng sau:

Viên nén phóng thích kéo dài 500 mg;
Viên nén phóng thích kéo dài 1000 mg.

Trên đây là những thông tin cơ bản về thuốc Glucophage®. Hi vọng những chia sẻ trên của chúng tôi đã giúp bạn hiểu thêm về một loại thuốc. Từ đó có cách sử dụng và bảo quản đúng đắn, mang lại hiệu quả sử dụng cao. Mỗi loại thuốc sẽ có những tác dụng phụ khác nhau, vì thế đừng ngần ngại hỏi ý kiến bác sỹ nếu bạn có thắc mắc gì trong quá trình sử dụng nhé. Chia sẻ những thông tin bổ ích này tới bạn bè người thân của mình nữa nhé!

Loading...